apparoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Làm tỏ rõ, chứng tỏ, hiển nhiên: "apparoir" là một động từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong văn nói. diễn tả việc một sự thật, một quyền lợi trở nên rõ ràng, hiển nhiên hoặc được chứng minh một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Faire apparoir de son bon droit. (Tỏ rõ quyền lợi của mình.)
    • Il appert de ce document que la décision était prise. (Tài liệu này cho thấy rõ ràng rằng quyết định đã được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ cố định "Il appert que...": Đâycách dùng phổ biến nhất còn sót lại của "apparoir", mang tính chất văn chương hoặc pháp lý. có nghĩa là "hiển nhiên là...", "rõ ràng là...", "từ đó thấy rằng...".
    • Il appert que vous avez raison. (Rõ rànganh lý.)
    • Il appert des faits que l'accusé est innocent. (Từ các sự việc, rõ ràngbị cáo vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparent, e (adj): rõ ràng, hiển nhiên.
    • Une vérité apparente. (Một sự thật hiển nhiên.)
  • Apparaître (v): xuất hiện, hiện ra. (Đâytừ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "apparoir").
    • Le soleil apparaît à l'horizon. (Mặt trời xuất hiệnđường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Résulter: kết quả là, suy ra từ.
  • Démontrer: chứng minh.
  • Apparaître clairement: hiện ra một cách rõ ràng.
Lưu ý
  • "Apparoir" gần như không bao giờ được dùngcác thì khác ngoài nguyên mẫu (infinitif) đặc biệttrong cụm "Il appert que...". Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng các từ hiện đại hơn như apparaître, résulter, s'avérer hoặc cấu trúc il est évident que....
nội động từ
  1. (ở lối vô định) làm tỏ rõ
    • Faire apparoir de son bon droit
      tỏ rõ quyền lợi của mình
  2. (Il appert que) hiển nhiên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apparoir"