appairer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Ghép cặp, phối hợp từng đôi: Hành động kết hợp hai vật thể, thiết bị hoặc thành phần tương tự hoặc bổ sung cho nhau thành một cặp hoạt động đồng bộ.
- (Công nghệ) Ghép đôi, kết nối: Hành động liên kết hai thiết bị điện tử (như điện thoại, loa, tai nghe) không dây để chúng có thể giao tiếp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut appairer les roues de la voiture pour un meilleur équilibre. (Cần phải ghép cặp các bánh xe của ô tô để cân bằng tốt hơn.)
- Pour utiliser l'enceinte Bluetooth, vous devez d'abord l'appairer avec votre smartphone. (Để sử dụng loa Bluetooth, trước tiên bạn phải ghép đôi nó với điện thoại thông minh của mình.)
- Le technicien a appairé les nouveaux composants électroniques. (Kỹ thuật viên đã ghép cặp các linh kiện điện tử mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Appairer des données": Ghép cặp dữ liệu (trong tin học hoặc thống kê).
- Le logiciel permet d'appairer des données provenant de deux sources différentes. (Phần mềm cho phép ghép cặp dữ liệu từ hai nguồn khác nhau.)
"Être appairé à": Được ghép đôi với.
- Cette télécommande est appairée à la télévision. (Chiếc điều khiển từ xa này được ghép đôi với chiếc tivi.)
Biến thể và từ gần giống
Appairage (danh từ): Sự ghép cặp, sự ghép đôi, quá trình kết nối.
- L'appairage des dispositifs est simple. (Việc ghép đôi các thiết bị rất đơn giản.)
Pairer (ngoại động từ, ít phổ biến hơn): Một biến thể khác của "appairer", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Accoupler: Ghép đôi, nối đôi (thường dùng cho động vật hoặc các bộ phận cơ khí).
- Jumeler: Ghép đôi, kết hợp thành đôi (thường dùng cho các vật giống hệt nhau).
- Coupler: Nối, ghép (một cách tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appairer avec: Ghép đôi với.
- Appairez la manette avec la console de jeu. (Hãy ghép đôi tay cầm với máy chơi game.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "appairer")
ngoại động từ
- (kỹ thuật) ghép cặp