appartement

Học thuật
Thân thiện
appartement

Il y a deux appartements par étage dans cet immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Căn hộ: Một đơn vị nhà ở, thường gồm một dãy phòng (như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, nhà tắm), nằm trong một tòa nhà lớn hơn được sở hữu hoặc cho thuê như một bất động sản độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a deux appartements par étage dans cet immeuble. (Nhà này mỗi tầng hai căn hộ.)
    • Appartement à louer. (Căn hộ cho thuê.)
    • Être propriétaire de son appartement. (Làm chủ căn hộ của mình.)
    • Ils cherchent un grand appartement en centre-ville. (Họ đang tìm một căn hộ lớntrung tâm thành phố.)
    • Mon appartement donne sur un parc. (Căn hộ của tôi nhìn ra một công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appartement témoin" hoặc "appartement modèle": Căn hộ mẫu, được trang trí bày biện đầy đủ để khách hàng tham quan trước khi mua hoặc thuê.

    • L'agence nous a fait visiter un appartement témoin. (Công ty môi giới đã cho chúng tôi tham quan một căn hộ mẫu.)
  • "Appartement de fonction": Căn hộ công vụ, do cơ quan hoặc công ty cung cấp cho nhân viên trong thời gian làm việc.

    • Le directeur habite dans un appartement de fonction fourni par l'entreprise. (Giám đốc sống trong một căn hộ công vụ do công ty cung cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Studio (n.m.): Căn hộ nhỏ kiểu studio, thường chỉ có một không gian chính kết hợp phòng ngủ phòng khách, cùng một khu vực bếp nhỏ.

    • Pour ses études, elle loue un studio. (Để đi học, ấy thuê một căn studio.)
  • Duplex (n.m.): Căn hộ hai tầng thông nhau bên trong một tòa nhà.

    • Ils ont aménagé un duplex dans le quartier historique. (Họ đã sắp xếp một căn duplex trong khu phố cổ.)
  • Pied-à-terre (n.m.): Căn hộ nhỏ, thườngthành phố, dùng làm nơitạm thời hoặc thứ hai.

    • Il a un pied-à-terre à Paris pour ses voyages d'affaires. (Anh ấy có một căn hộ nhỏ ở Paris cho những chuyến công tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Logement (n.m.): Nhà ở, chỗ ở (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhà riêng hoặc căn hộ).
  • Habitation (n.f.): Nhà ở, dinh thự.
Các cụm từ liên quan
  • Chercher un appartement: Tìm kiếm một căn hộ.

    • Ils cherchent un appartement depuis trois mois. (Họ tìm căn hộ đã ba tháng rồi.)
  • Louer un appartement: Thuê một căn hộ.

    • Je vais louer un appartement près de mon travail. (Tôi sẽ thuê một căn hộ gần chỗ làm.)
  • Acheter un appartement: Mua một căn hộ.

    • Ils ont économisé pour acheter leur premier appartement. (Họ đã tiết kiệm để mua căn hộ đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bien dans son appartement: Cảm thấy thoải mái, hài lòng trong căn hộ của mình.
    • Avec les nouvelles décorations, je suis vraiment bien dans mon appartement. (Với đồ trang trí mới, tôi thực sự cảm thấy rất thoải mái trong căn hộ của mình.)
appartement

Il y a deux appartements par étage dans cet immeuble.

danh từ giống đực
  1. căn hộ
    • Il y a deux appartements par étage dans cet immeuble
      nhà này mỗi tầng hai căn hộ
    • Appartement à louer
      căn hộ cho thuê
    • Être propriétaire de son appartement
      làm chủ căn hộ của mình