chật

  1. serré; étroit; exigu; restreint; étriqué
    • áo chật
      habit serré
    • Nhà chật
      maison étroite
    • Căn hộ chật
      appartement exigu
    • Phòng chật
      salle restreinte
    • Quần chật
      pantalon étriqué
    • chật
      être logé à l'étroit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chật
Căn phòng nhỏ này trông rất chật chội.