appartenance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thuộc về, sự là thành viên của: Chỉ việc một người, vật, hoặc ý tưởng là một phần của một nhóm, tổ chức, cộng đồng hoặc phạm trù lớn hơn.
- (Số nhiều; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Phần phụ thuộc, tài sản/phần đi kèm: Chỉ những thứ gắn liền và thuộc về một tài sản chính (như một tòa nhà, một khu đất).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa chính):
- L'appartenance à un club sportif exige le paiement d'une cotisation. (Việc là thành viên của một câu lạc bộ thể thao đòi hỏi phải đóng phí.)
- Il éprouve un fort sentiment d'appartenance à sa région natale. (Anh ấy cảm thấy một tình cảm gắn bó mạnh mẽ với vùng quê của mình.)
Danh từ giống cái, số nhiều (Nghĩa ít dùng):
- Le domaine a été vendu avec ses terres et toutes ses appartenances. (Khu đất đã được bán cùng với đất đai và tất cả các phần phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sentiment d'appartenance": Cảm giác thuộc về, cảm giác gắn bó.
- Les activités de groupe renforcent le sentiment d'appartenance. (Các hoạt động nhóm củng cố cảm giác gắn bó.)
"Preuve d'appartenance": Bằng chứng chứng minh việc thuộc về (một tổ chức, quốc tịch...).
- La carte de membre sert de preuve d'appartenance à l'association. (Thẻ thành viên dùng làm bằng chứng về việc thuộc về hiệp hội.)
Biến thể và từ gần giống
Appartenir (động từ): Thuộc về.
- Ce livre m'appartient. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
Appartenant (tính từ/động tính từ hiện tại): Thuộc về.
- Les biens appartenant à l'État. (Những tài sản thuộc về nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
- Adhésion (n.f): Sự gia nhập, tư cách hội viên (nhấn mạnh hành động tham gia).
- Affiliation (n.f): Sự liên kết, sự gia nhập (thường dùng cho tổ chức).
- Attache (n.f) (số nhiều, nghĩa phụ thuộc): Phần phụ thuộc, phần phụ tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Ý nghĩa liên quan được thể hiện qua động từ "appartenir") - Appartenir à: Thuộc về (ai/cái gì). - Cet héritage appartient à toute la famille. (Tài sản thừa kế này thuộc về cả gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Faire partie de: Là một phần của (cách diễn đạt thông dụng hơn cho ý "thuộc về").
- Il fait partie de notre équipe. (Anh ấy là một phần của đội chúng tôi.)
danh từ giống cái
- sự thuộc về
- L'appartenance à un parti politiquesự thuộc về một đảng chính trị
- (số nhiều; từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần phụ thuộc
- Château vendu avec toutes ses appartenanceslâu đài bán với tất cả phần phụ thuộc