appartenance

Học thuật
Thân thiện
appartenance

L'appartenance à un club de lecture est une activité enrichissante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thuộc về, sựthành viên của: Chỉ việc một người, vật, hoặc ý tưởng là một phần của một nhóm, tổ chức, cộng đồng hoặc phạm trù lớn hơn.
    • (Số nhiều; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Phần phụ thuộc, tài sản/phần đi kèm: Chỉ những thứ gắn liền thuộc về một tài sản chính (như một tòa nhà, một khu đất).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa chính):

    • L'appartenance à un club sportif exige le paiement d'une cotisation. (Việcthành viên của một câu lạc bộ thể thao đòi hỏi phải đóng phí.)
    • Il éprouve un fort sentiment d'appartenance à sa région natale. (Anh ấy cảm thấy một tình cảm gắn bó mạnh mẽ với vùng quê của mình.)
  • Danh từ giống cái, số nhiều (Nghĩa ít dùng):

    • Le domaine a été vendu avec ses terres et toutes ses appartenances. (Khu đất đã được bán cùng với đất đai tất cả các phần phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentiment d'appartenance": Cảm giác thuộc về, cảm giác gắn bó.

    • Les activités de groupe renforcent le sentiment d'appartenance. (Các hoạt động nhóm củng cố cảm giác gắn bó.)
  • "Preuve d'appartenance": Bằng chứng chứng minh việc thuộc về (một tổ chức, quốc tịch...).

    • La carte de membre sert de preuve d'appartenance à l'association. (Thẻ thành viên dùng làm bằng chứng về việc thuộc về hiệp hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Appartenir (động từ): Thuộc về.

    • Ce livre m'appartient. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
  • Appartenant (tính từ/động tính từ hiện tại): Thuộc về.

    • Les biens appartenant à l'État. (Những tài sản thuộc về nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhésion (n.f): Sự gia nhập, tư cách hội viên (nhấn mạnh hành động tham gia).
  • Affiliation (n.f): Sự liên kết, sự gia nhập (thường dùng cho tổ chức).
  • Attache (n.f) (số nhiều, nghĩa phụ thuộc): Phần phụ thuộc, phần phụ tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Ý nghĩa liên quan được thể hiện qua động từ "appartenir") - Appartenir à: Thuộc về (ai/cái gì). - Cet héritage appartient à toute la famille. (Tài sản thừa kế này thuộc về cả gia đình.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire partie de: Là một phần của (cách diễn đạt thông dụng hơn cho ý "thuộc về").
    • Il fait partie de notre équipe. (Anh ấymột phần của đội chúng tôi.)
appartenance

L'appartenance à un club de lecture est une activité enrichissante.

danh từ giống cái
  1. sự thuộc về
    • L'appartenance à un parti politique
      sự thuộc về một đảng chính trị
  2. (số nhiều; từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần phụ thuộc
    • Château vendu avec toutes ses appartenances
      lâu đài bán với tất cả phần phụ thuộc

Từ gần giống

Từ chứa "appartenance"

Từ có nhắc đến "appartenance"