appelant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người chống án, người kháng cáo: Người đưa ra kháng cáo lên một tòa án cấp cao hơn để yêu cầu xem xét lại phán quyết của tòa án cấp dưới.
- (Từ hiếm) Chim mồi: Một loại dụng cụ hoặc chim sống dùng để nhử các con chim khác.
Tính từ:
- Chống án, nguyên kháng: Dùng để mô tả bên hoặc người đưa ra kháng cáo trong một vụ án.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'appelant a déposé un recours devant la cour d'appel. (Người chống án đã nộp đơn kháng cáo lên tòa phúc thẩm.)
- Le chasseur utilisait un appelant pour attirer les canards. (Người thợ săn dùng một con chim mồi để nhử những con vịt.)
Tính từ:
- La partie appelante conteste le jugement. (Bên nguyên kháng phản đối bản án.)
- Le demandeur appelant a fait appel de la décision. (Nguyên đơn chống án đã kháng cáo quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partie appelante": Bên chống án, bên nguyên kháng. Đây là thuật ngữ pháp lý chính thức để chỉ bên đưa ra kháng cáo.
- La partie appelante a présenté de nouvelles preuves. (Bên nguyên kháng đã trình bày những bằng chứng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Appel (danh từ giống đực): Sự kêu gọi; (pháp lý) sự kháng cáo, đơn chống án.
- Appeler (động từ): Gọi, kêu gọi.
- Appeau (danh từ giống đực): Chim mồi, dụng cụ bắt chước tiếng chim để nhử (nghĩa gốc liên quan đến nghĩa hiếm của "appelant").
Từ đồng nghĩa
- Plaignant (danh từ): Người khiếu nại, nguyên đơn (trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không nhất thiết là kháng cáo).
- Requérant (danh từ): Người yêu cầu, người thỉnh cầu (trong thủ tục hành chính hoặc tư pháp).
Từ trái nghĩa
- Intimé (danh từ/tính từ): Bên bị kháng, người bị kháng cáo.
- La partie intimée a répondu à l'appel. (Bên bị kháng đã trả lời kháng cáo.)
danh từ
- (luật học, pháp lý) người chống án, người kháng cáo
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem appeau 2
tính từ
- (luật học, pháp lý) chống án, nguyên kháng
- La partie appelante (opposé à la "Partie intimée")bên chống án, bên nguyên kháng (trái với " Bên bị kháng")