intimé

Học thuật
Thân thiện
intimé

L'intimé comparaît devant la cour d'appel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • (Luật học, pháp lý) Người bị gọi ra tòa án cấp trên: Chỉ người bị đơn, bên bị kiện trong một vụ án bản án sơ thẩm đang bị kháng cáo lên tòa án cấp trên. Người này phải ra hầu tòa để trả lời cho đơn kháng cáo của nguyên đơn (người "appelant").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'intimé a comparu devant la cour d'appel. (Người bị gọi ra tòa án cấp trên đã ra hầu trước tòa phúc thẩm.)
    • L'avocat de l'intimé a présenté ses arguments. (Luật sư của người bị gọi ra tòa đã trình bày lập luận của mình.)
    • Le jugement a été confirmé en faveur de l'intimé. (Bản án đã được giữ nguyên có lợi cho người bị gọi ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partie intimée": Bên bị gọi ra tòa. Cụm từ này nhấn mạnh vị thế phápcủa một bên trong tố tụng phúc thẩm.
    • La partie intimée a formé un pourvoi en cassation. (Bên bị gọi ra tòa đã kháng cáo lên Tòa phá án.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimer (động từ): (Luật học) Gọi ai ra tòa, triệu tập.
    • La cour a intimé l'ordre de payer. (Tòa án đã ra lệnh phải trả tiền.)
  • Appelant (danh từ giống đực): (Luật học) Người kháng cáo, nguyên đơncấp phúc thẩm. Đâytừ đối lập với "intimé".
    • L'appelant conteste la décision du tribunal. (Người kháng cáo phản đối quyết định của tòa sơ thẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Le) défendeur en appel: Bị đơncấp phúc thẩm. (Từ chuyên môn đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh pháp lý).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "intimé" tính chuyên môn cao hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệtliên quan đến thủ tục tố tụng tại tòa án cấp trên (thường là tòa phúc thẩm - ).
  • Trong văn nói thông thường hoặc bối cảnh không phải pháp lý, không sử dụng từ này. Để chỉ "người bị gọi" một cách chung chung, có thể dùng .
intimé

L'intimé comparaît devant la cour d'appel.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người bị gọi ra tòa án cấp trên