appendice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học) Phần phụ: Một bộ phận phụ thuộc, không chính yếu, gắn vào một cơ quan chính của sinh vật.
- Phụ lục: Phần bổ sung, thường ở cuối một cuốn sách hoặc tài liệu, cung cấp thông tin bổ trợ, chi tiết hoặc tài liệu tham khảo.
- (Giải phẫu) Ruột thừa: Một cơ quan nhỏ, hình ống, không có chức năng rõ ràng, nối với manh tràng của ruột già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'appendice du rapport contient les données statistiques. (Phụ lục của báo cáo chứa các dữ liệu thống kê.)
- Certains insectes ont des appendices sensoriels. (Một số loài côn trùng có các phần phụ cảm giác.)
- La douleur aiguë était due à une inflammation de l'appendice. (Cơn đau dữ dội là do viêm ruột thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enlever l'appendice à quelqu'un": Cắt bỏ ruột thừa của ai đó (một phẫu thuật y tế).
- Le chirurgien a dû lui enlever l'appendice en urgence. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ ruột thừa cho anh ta trong tình trạng khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Appendicite (n.f): Viêm ruột thừa.
- Une appendicite aiguë nécessite une opération. (Viêm ruột thừa cấp tính cần phải phẫu thuật.)
Appendiculaire (adj): Thuộc về ruột thừa hoặc phần phụ.
- La région appendiculaire est douloureuse. (Vùng ruột thừa bị đau.)
Từ đồng nghĩa
- Supplément (n.m): Phần bổ sung, phụ lục (nghĩa "phụ lục").
- Annexe (n.f): Phần phụ lục, phần đính kèm (nghĩa "phụ lục").
- Rudiment (n.m): Cơ quan thoái hóa, vết tích (nghĩa "ruột thừa" trong giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
- Être un appendice de...: Là phần phụ, phần phụ thuộc của... (nghĩa bóng).
- Ce petit service n'est qu'un appendice du département principal. (Bộ phận nhỏ này chỉ là phần phụ của khoa chính.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) phần phụ
- phụ lục
- (giải phẫu) ruột thừa
- Enlever l'appendice à qqncắt bỏ ruột thừa của ai