appendice

Học thuật
Thân thiện
appendice

Le médecin explique le rôle de l'appendice dans le système digestif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Phần phụ: Một bộ phận phụ thuộc, không chính yếu, gắn vào một cơ quan chính của sinh vật.
    • Phụ lục: Phần bổ sung, thườngcuối một cuốn sách hoặc tài liệu, cung cấp thông tin bổ trợ, chi tiết hoặc tài liệu tham khảo.
    • (Giải phẫu) Ruột thừa: Một cơ quan nhỏ, hình ống, không chức năng rõ ràng, nối với manh tràng của ruột già.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'appendice du rapport contient les données statistiques. (Phụ lục của báo cáo chứa các dữ liệu thống kê.)
    • Certains insectes ont des appendices sensoriels. (Một số loài côn trùng các phần phụ cảm giác.)
    • La douleur aiguë était due à une inflammation de l'appendice. (Cơn đau dữ dội là do viêm ruột thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enlever l'appendice à quelqu'un": Cắt bỏ ruột thừa của ai đó (một phẫu thuật y tế).
    • Le chirurgien a lui enlever l'appendice en urgence. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ ruột thừa cho anh ta trong tình trạng khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendicite (n.f): Viêm ruột thừa.

    • Une appendicite aiguë nécessite une opération. (Viêm ruột thừa cấp tính cần phải phẫu thuật.)
  • Appendiculaire (adj): Thuộc về ruột thừa hoặc phần phụ.

    • La région appendiculaire est douloureuse. (Vùng ruột thừa bị đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplément (n.m): Phần bổ sung, phụ lục (nghĩa "phụ lục").
  • Annexe (n.f): Phần phụ lục, phần đính kèm (nghĩa "phụ lục").
  • Rudiment (n.m): Cơ quan thoái hóa, vết tích (nghĩa "ruột thừa" trong giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
  • Être un appendice de...: Là phần phụ, phần phụ thuộc của... (nghĩa bóng).
    • Ce petit service n'est qu'un appendice du département principal. (Bộ phận nhỏ này chỉphần phụ của khoa chính.)
appendice

Le médecin explique le rôle de l'appendice dans le système digestif.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) phần phụ
  2. phụ lục
  3. (giải phẫu) ruột thừa
    • Enlever l'appendice à qqn
      cắt bỏ ruột thừa của ai

Từ gần giống

Từ chứa "appendice"

Từ có nhắc đến "appendice"