appentis

Học thuật
Thân thiện
appentis

Un homme range des outils dans l'appentis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà chái, mái che: Một công trình kiến trúc nhỏ, thường mái dốc một bên, được xây dựng dựa vào tường chính của một tòa nhà lớn hơn. thường được dùng làm nhà kho, chuồng trại hoặc nơi che chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous rangeons le bois de chauffage dans l'appentis. (Chúng tôi xếp củi đốt trong nhà chái.)
    • L'appentis derrière la maison sert d'abri pour les outils de jardinage. (Cái nhà chái phía sau nhà được dùng làm nơi để che chắn dụng cụ làm vườn.)
    • Un vieil appentis en bois est adossé au mur de la grange. (Một cái nhà chái bằng gỗ dựa vào tường của kho thóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appentis" thường mang sắc thái chỉ một công trình đơn giản, tạm bợ hoặc phụ thuộc, không phảicông trình chính kiên cố.
    • Ce n'est qu'un pauvre appentis qui menace de s'effondrer. (Đó chỉmột cái nhà chái tồi tàn nguy đổ sập.)
Biến thể từ gần giống
  • Hangar (danh từ giống đực): Nhà kho lớn, thường rộng rãi, có thể đứng độc lập, dùng để chứa máy móc, phương tiện.
  • Remise (danh từ giống cái): Nhà để xe, nhà kho nhỏ (thường để xe đạp, xe ngựa, đồ đạc).
  • Abri (danh từ giống đực): Nơi trú ẩn, che chắn nói chung (có thểtự nhiên hoặc nhân tạo, không nhất thiếtmột công trình).
Từ đồng nghĩa
  • Dépendance: Công trình phụ thuộc.
  • Appenti (cách viết biến thể, ít phổ biến hơn): Nhà chái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "appentis".
appentis

Un homme range des outils dans l'appentis.

danh từ giống đực
  1. nhà chái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "appentis"