appetent

Học thuật
Thân thiện
appetent

A young student looks appetent as she reaches for a book on a high library shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thèm muốn, ham muốn, khát khao: Trạng thái mong muốn, khao khát một điều đó một cách mạnh mẽ đầy nhiệt huyết. Từ này thường diễn tả một sự thôi thúc hoặc động lực nội tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was appetent for knowledge and read every book he could find. (Anh ấy khát khao kiến thức đọc mọi cuốn sách có thể tìm thấy.)
    • The appetent crowd waited eagerly for the concert to begin. (Đám đông háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appetent for": khao khát, thèm muốn điều .
    • She was appetent for new experiences and decided to travel the world. ( ấy khao khát những trải nghiệm mới quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Appetence (danh từ): sự thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát.
    • His appetence for success drove him to work day and night. (Lòng khao khát thành công thúc đẩy anh ta làm việc ngày đêm.)
  • Appetency (danh từ): (cùng nghĩa với "appetence") sự thèm muốn, khuynh hướng tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Desirous: khao khát, mong muốn.
  • Eager: háo hức, nôn nóng.
  • Keen: say mê, nhiệt tình.
  • Avid: ham mê, khao khát.
Từ trái nghĩa
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Apathetic: vô cảm, lãnh đạm.
  • Unenthusiastic: không nhiệt tình.
appetent

A young student looks appetent as she reaches for a book on a high library shelf.

Adjective
  1. thèm muốn, ham muốn, khát khao
    • a big rich appetent Western city
      một thành phố miền tây to lớn giàu có đầy khát vọng

Từ tương tự