wishful

/'wi ful/
Học thuật
Thân thiện
wishful

She gazed at the travel poster with a wishful expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự mong muốn, ước ao: Trạng thái hoặc cảm xúc mong muốn một điều đó xảy ra, đặc biệt khi điều đó khó khả năng thành hiện thực.
    • Xuất phát từ mong ước hơn thực tế: Dùng để mô tả những suy nghĩ, hy vọng dựa trên điều mình muốn chứ không phải dựa trên tình hình thực tế khách quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave the chocolate cake a wishful look. ( ấy nhìn chiếc bánh --la với ánh mắt thèm muốn.)
    • His plans for an early retirement are just wishful. (Những kế hoạch nghỉ hưu sớm của anh ấy chỉ mong ước suông.)
    • I know it's wishful, but I hope it doesn't rain tomorrow. (Tôi biết đó chỉ ước muốn thôi, nhưng tôi hy vọng ngày mai trời không mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wishful thinking": Suy nghĩ ảo tưởng, lấy mong muốn chủ quan làm sự thật.
    • Believing he will change his habits overnight is pure wishful thinking. (Tin rằng anh ta sẽ thay đổi thói quen chỉ sau một đêm suy nghĩ ảo tưởng thuần túy.)
    • The company's profit forecast was dismissed as wishful thinking by analysts. (Dự báo lợi nhuận của công ty bị các chuyên gia đánh giá chỉ ảo tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishfully (trạng từ): Một cách đầy mong ước.
    • He sighed wishfully, thinking about his hometown. (Anh ấy thở dài một cách đầy mong nhớ, nghĩ về quê hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Desirous: Khao khát, mong muốn (mang tính trang trọng hơn).
  • Longing: Mong mỏi, khao khát (thường chỉ cảm xúc mãnh liệt, dai dẳng).
  • Yearning: Khao khát, mong ước thiết tha.
Từ trái nghĩa
  • Realistic: Thực tế.
  • Pragmatic: Thực dụng.
  • Unconcerned: Không quan tâm, thờ ơ.
wishful

She gazed at the travel poster with a wishful expression.

tính từ
  1. thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn
    • wishful look
      con mắt thèm muốn

Idioms

  • that's a piece of wishful thinking
    (thông tục) đó chỉ lấy ước m làm sự thật