wishful

/'wi ful/
tính từ
  1. thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn
    • wishful look
      con mắt thèm muốn

Idioms

  • that's a piece of wishful thinking
    (thông tục) đó chỉ lấy ước m làm sự thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

wishful
She gazed at the travel poster with a wishful expression.