appointage

Học thuật
Thân thiện
appointage

Le menuisier fait l'appointage d'un crayon avec un couteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vót nhọn, sự chuốt nhọn: Hành động làm cho một vật (thườngmột đầu của vật đó như bút chì, cọc) trở nên nhọn hoặc sắc hơn bằng cách gọt, mài, hoặc cắt bớt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'appointage d'un crayon est nécessaire avant de dessiner. (Việc vót nhọn một cây bút chì là cần thiết trước khi vẽ.)
    • L'appointage des piquets les rend plus faciles à enfoncer dans le sol. (Việc chuốt nhọn những chiếc cọc khiến chúng dễ đóng xuống đất hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'appointage de...": Tiến hành việc vót nhọn...
    • Il procède à l'appointage des bâtons pour le feu de camp. (Anh ấy tiến hành vót nhọn những que củi cho đống lửa trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Appointer (động từ): vót nhọn, chuốt nhọn.
    • Il faut appointer le bout du bâton. (Cần phải vót nhọn đầu của cái gậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Affûtage (danh từ giống đực): sự mài sắc (thường dùng cho dụng cụ lưỡi).
  • Aiguisage (danh từ giống đực): sự mài sắc, sự làm cho nhọn.
Từ trái nghĩa
  • Émoussement (danh từ giống đực): sự làm cho cùn, sự làm mòn đi.
appointage

Le menuisier fait l'appointage d'un crayon avec un couteau.

danh từ giống đực
  1. sự vót nhọn, sự chuốt nhọn

Từ gần giống