appontage

Học thuật
Thân thiện
appontage

Un avion de chasse effectue un appontage sur le pont d'un porte-avions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng không) Sự hạ cánh xuống tàu sân bay: "appontage" là thuật ngữ chuyên ngành chỉ hành động một máy bay hạ cánh lên boong của một tàu sân bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'appontage est une manœuvre difficile et précise. (Việc hạ cánh xuống tàu sân baymột thao tác khó khăn đòi hỏi độ chính xác cao.)
    • Le pilote a réussi son appontage malgré la mer agitée. (Phi công đã thực hiện thành công hạ cánh xuống tàu sân bay bất chấp biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appontage automatique": hạ cánh tự động xuống tàu sân bay.

    • Les avions modernes sont équipés pour l'appontage automatique. (Các máy bay hiện đại được trang bị để hạ cánh tự động xuống tàu sân bay.)
  • "Manœuvre d'appontage": thao tác/động tác hạ cánh xuống tàu sân bay.

    • Les pilotes de chasse s'entraînent intensivement aux manœuvres d'appontage. (Các phi công tiêm kích được huấn luyện chuyên sâu về các thao tác hạ cánh xuống tàu sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Apponter (động từ): hạ cánh xuống tàu sân bay.

    • L'avion va apponter dans quelques minutes. (Máy bay sẽ hạ cánh xuống tàu sân bay trong vài phút nữa.)
  • Porte-avions (danh từ giống đực): tàu sân bay (là nơi diễn ra hành động "appontage").

Từ đồng nghĩa
  • Atterrissage sur porte-avions: sự hạ cánh lên tàu sân bay (cụm từ giải thích nghĩa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
appontage

Un avion de chasse effectue un appontage sur le pont d'un porte-avions.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) sự hạ cánh (của máy bay xuống tàu sân bay)

Từ gần giống