appointee

/əpɔin'ti:/
Học thuật
Thân thiện
appointee

The new appointee receives their official badge in a simple ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được bổ nhiệm: Một cá nhân được chính thức chỉ định vào một vị trí, chức vụ, hoặc nhiệm vụ cụ thể bởi một người hoặc cơ quan thẩm quyền.
    • Người được chỉ định: Một người được chọn lựa để đảm nhận một vai trò, thường theo quyết định của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new ambassador is a political appointee. (Vị đại sứ mới một người được bổ nhiệm chính trị.)
    • She was the president's appointee to the commission. ( ấy người được tổng thống chỉ định vào ủy ban.)
    • The committee will review the qualifications of each appointee. (Ủy ban sẽ xem xét trình độ của từng người được bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Political appointee: Người được bổ nhiệm chính trị, thường vào các vị trí hành chính cấp cao dựa trên mối quan hệ chính trị hơn thi tuyển.

    • The scandal involved several high-level political appointees. (Vụ bê bối liên quan đến một số người được bổ nhiệm chính trị cấp cao.)
  • Presidential appointee: Người được tổng thống bổ nhiệm, thường phải được cơ quan lập pháp phê chuẩn.

    • The Senate is holding hearings to confirm the presidential appointee. (Thượng viện đang tổ chức các phiên điều trần để phê chuẩn người được tổng thống bổ nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Appoint (động từ): Bổ nhiệm, chỉ định.

    • The board will appoint a new director next week. (Hội đồng quản trị sẽ bổ nhiệm một giám đốc mới vào tuần tới.)
  • Appointment (danh từ): Sự bổ nhiệm; cuộc hẹn.

    • His appointment as CEO was announced yesterday. (Việc ông ấy được bổ nhiệm làm CEO đã được thông báo hôm qua.)
  • Appointer (danh từ): Người bổ nhiệm.

    • The appointer has the final say in the selection process. (Người bổ nhiệm tiếng nói cuối cùng trong quy trình lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nominee: Người được đề cử (thường cần sự phê chuẩn).
  • Designee: Người được chỉ định.
  • Assignee: Người được giao nhiệm vụ hoặc tài sản.
Từ trái nghĩa
  • Electee: Người được bầu (thông qua bầu cử).
  • Applicant: Người nộp đơn xin việc.
appointee

The new appointee receives their official badge in a simple ceremony.

danh từ
  1. người được bổ nhiệm; người được chọn (để làm việc )

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống