appointment
/ə'pɔintmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc hẹn, sự hẹn gặp: Một thỏa thuận để gặp gỡ ai đó tại một thời gian và địa điểm cụ thể.
- Sự bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm: Hành động chính thức chỉ định một người vào một vị trí, công việc hoặc chức vụ.
- (Số nhiều) Đồ đạc, trang thiết bị: Các đồ vật, dụng cụ hoặc thiết bị được cung cấp cho một mục đích cụ thể (thường dùng trong ngữ cảnh như tàu thuyền, khách sạn).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "Cuộc hẹn":
- I have a doctor's appointment at 3 PM. (Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.)
- She made an appointment to see the manager. (Cô ấy đã đặt một cuộc hẹn để gặp quản lý.)
- Nghĩa "Sự bổ nhiệm":
- His appointment as CEO was announced yesterday. (Việc bổ nhiệm ông ấy làm Giám đốc điều hành đã được thông báo hôm qua.)
- The appointment of new judges is the president's responsibility. (Việc bổ nhiệm các thẩm phán mới là trách nhiệm của tổng thống.)
- Nghĩa "Trang thiết bị" (số nhiều):
- The ship's appointments were luxurious. (Trang thiết bị trên con tàu rất sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make/fix an appointment": Đặt một cuộc hẹn.
- You need to make an appointment in advance. (Bạn cần đặt lịch hẹn trước.)
- "To keep an appointment": Giữ đúng hẹn, đến đúng cuộc hẹn.
- He always keeps his appointments. (Anh ấy luôn giữ đúng các cuộc hẹn của mình.)
- "To break an appointment": Thất hẹn, hủy hẹn hoặc không đến.
- She had to break her appointment due to an emergency. (Cô ấy phải hủy hẹn vì một việc khẩn cấp.)
- "By appointment": Chỉ tiếp khách/giao dịch khi có hẹn trước.
- The designer sees clients by appointment only. (Nhà thiết kế chỉ tiếp khách khi có hẹn trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Appoint (Động từ): Bổ nhiệm, chỉ định, ấn định.
- They will appoint a new director soon. (Họ sẽ sớm bổ nhiệm một giám đốc mới.)
- Appointee (Danh từ): Người được bổ nhiệm.
- The new appointee will start next week. (Người được bổ nhiệm mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "Cuộc hẹn": Engagement, meeting, arrangement.
- Nghĩa "Sự bổ nhiệm": Nomination, designation, assignment, installation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "appointment". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "appoint".)
Thành ngữ liên quan
- A plum appointment: Một vị trí bổ nhiệm tốt, hấp dẫn.
- The ambassadorship was considered a plum appointment. (Vị trí đại sứ được coi là một sự bổ nhiệm béo bở.)
danh từ
- được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
- appointment of someone to a postsự bổ nhiệm ai vào một chức vụ
- sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập
- to make (fix) an appointment with someonehẹn gặp ai
- to break an appointmentthất hẹn, sai hẹn
- to keep an appointmentđúng hẹn
- chiếu chỉ; sắc lệnh
- by the king's appointmentdo chiếu chỉ của vua
- (số nhiều) đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị
- (số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) tiền lương, lương bổng