apponteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng không) Người điều khiển hạ cánh trên tàu sân bay: Một chuyên viên có nhiệm vụ hướng dẫn và hỗ trợ phi công hạ cánh an toàn trên boong tàu sân bay, thường sử dụng các tín hiệu tay hoặc thiết bị hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'apponteur a guidé l'avion de chasse vers le pont d'envol. (Người điều khiển hạ cánh đã dẫn đường cho máy bay chiến đấu xuống boong tàu sân bay.)
- Le rôle de l'apponteur est crucial pour la sécurité des atterrissages sur porte-avions. (Vai trò của người điều khiển hạ cánh là rất quan trọng đối với an toàn của các lần hạ cánh trên tàu sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apponteur optique": Hệ thống/hỗ trợ hạ cánh quang học, một thiết bị hỗ trợ hạ cánh trên tàu sân bay.
- Le pilote s'est aligné sur l'apponteur optique pour son approche finale. (Phi công đã căn chỉnh theo hệ thống hạ cánh quang học cho lượt tiếp cận cuối cùng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Apponter (động từ): Hạ cánh (máy bay) lên tàu sân bay.
- L'avion a réussi à apponter malgré la mer agitée. (Máy bay đã hạ cánh thành công lên tàu sân bay bất chấp biển động.)
Appontage (danh từ giống đực): Sự hạ cánh (của máy bay) lên tàu sân bay.
- L'appontage de nuit est une manœuvre particulièrement délicate. (Việc hạ cánh ban đêm lên tàu sân bay là một thao tác đặc biệt tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Guide d'appontage: Người hướng dẫn hạ cánh (trên tàu sân bay).
- Officier d'appontage: Sĩ quan điều khiển hạ cánh.
Thành ngữ liên quan
- Être aux ordres de l'apponteur: Tuân theo sự chỉ dẫn của người điều khiển hạ cánh (nghĩa đen và nghĩa bóng về việc tuân thủ hướng dẫn chuyên môn).
- Pendant l'approche finale, le pilote est entièrement aux ordres de l'apponteur. (Trong lượt tiếp cận cuối cùng, phi công hoàn toàn tuân theo sự chỉ dẫn của người điều khiển hạ cánh.)
danh từ giống đực
- (hàng không) người điều khiển hạ cánh (trên tàu sân bay)