appointer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trả lương: Hành động cấp tiền công, tiền lương cho người lao động theo thỏa thuận.
- Vót nhọn, chuốt nhọn: Hành động làm cho một vật (thường là bút chì, que gỗ) có đầu nhọn bằng cách gọt tỉa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise doit appointer ses employés à la fin du mois. (Công ty phải trả lương cho nhân viên vào cuối tháng.)
- Peux-tu m'appointer ce crayon ? (Bạn có thể vót nhọn cây bút chì này cho tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être appointé": Được trả lương (thường chỉ lương cố định, không theo giờ).
- Il est appointé à 2500 euros par mois. (Anh ấy được trả lương 2500 euro mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Appoint (danh từ): Tiền lương, tiền công.
- Il touche un bon appoint. (Anh ta nhận được một khoản lương khá.)
Appointement (danh từ, cổ): Sự trả lương. (Lưu ý: Từ hiện đại và phổ biến hơn cho "cuộc hẹn" là rendez-vous).
Từ đồng nghĩa
- Rémunérer: Trả thù lao, trả công.
- Tailler: Gọt, chuốt (nghĩa liên quan đến việc làm nhọn).
ngoại động từ
- trả lương
- Appointer le personneltrả lương cho nhân viên
- vót nhọn, chuốt nhọn
- Appointer un crayonvót nhọn bút chì