appointer

ngoại động từ
  1. trả lương
    • Appointer le personnel
      trả lương cho nhân viên
  2. vót nhọn, chuốt nhọn
    • Appointer un crayon
      vót nhọn bút chì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "appointer"