appointer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả lương: Hành động cấp tiền công, tiền lương cho người lao động theo thỏa thuận.
    • Vót nhọn, chuốt nhọn: Hành động làm cho một vật (thườngbút chì, que gỗ) đầu nhọn bằng cách gọt tỉa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise doit appointer ses employés à la fin du mois. (Công ty phải trả lương cho nhân viên vào cuối tháng.)
    • Peux-tu m'appointer ce crayon ? (Bạn có thể vót nhọn cây bút chì này cho tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être appointé": Được trả lương (thường chỉ lương cố định, không theo giờ).
    • Il est appointé à 2500 euros par mois. (Anh ấy được trả lương 2500 euro mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appoint (danh từ): Tiền lương, tiền công.

    • Il touche un bon appoint. (Anh ta nhận được một khoản lương khá.)
  • Appointement (danh từ, cổ): Sự trả lương. (Lưu ý: Từ hiện đại phổ biến hơn cho "cuộc hẹn" là rendez-vous).

Từ đồng nghĩa
  • Rémunérer: Trả thù lao, trả công.
  • Tailler: Gọt, chuốt (nghĩa liên quan đến việc làm nhọn).
ngoại động từ
  1. trả lương
    • Appointer le personnel
      trả lương cho nhân viên
  2. vót nhọn, chuốt nhọn
    • Appointer un crayon
      vót nhọn bút chì

Từ gần giống

Từ chứa "appointer"