apponter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Hàng không):
- Hạ cánh xuống tàu sân bay: Hành động của một máy bay khi tiếp cận và đáp xuống boong của một tàu sân bay đang di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'avion de chasse a réussi à apponter malgré la mer agitée. (Máy bay chiến đấu đã hạ cánh thành công xuống tàu sân bay bất chấp biển động.)
- Apponter de nuit est une manœuvre particulièrement difficile et dangereuse. (Hạ cánh xuống tàu sân bay vào ban đêm là một thao tác đặc biệt khó khăn và nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'entraîner à apponter": Tập luyện thao tác hạ cánh xuống tàu sân bay.
- Les jeunes pilotes navals s'entraînent longuement à apponter sur des pistes terrestres simulées. (Các phi công hải quân trẻ tập luyện lâu dài để hạ cánh xuống tàu sân bay trên các đường bộ mô phỏng.)
Biến thể và từ liên quan
- Appontage (Danh từ): Hành động hạ cánh xuống tàu sân bay; cuộc hạ cánh đó.
- L'appontage du nouvel avion de surveillance a été filmé. (Cảnh hạ cánh xuống tàu sân bay của máy bay trinh sát mới đã được quay phim.)
Từ đồng nghĩa
- Se poser sur un porte-avions: Đáp xuống tàu sân bay. (Cụm từ mô tả cùng hành động.)
Ghi chú
- Từ "apponter" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng không hải quân, hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc hàng không liên quan đến tàu sân bay. Nó không dùng để chỉ việc hạ cánh thông thường xuống một sân bay trên đất liền.
nội động từ
- (hàng không) hạ cánh (xuống tàu sân bay)