apportionable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phân phát, có thể phân phối được: Chỉ tính chất của một thứ gì đó (thường là chi phí, trách nhiệm, tài nguyên) có thể được chia ra thành các phần để giao cho nhiều bên hoặc phân bổ theo một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The total cost of the project is apportionable among the three departments. (Tổng chi phí của dự án có thể phân phối được cho ba phòng ban.)
- Tax liability is often apportionable based on income. (Nghĩa vụ thuế thường có thể phân phát dựa trên thu nhập.)
- The damages were ruled apportionable between the two negligent parties. (Thiệt hại đã được phán quyết là có thể phân chia được giữa hai bên có lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả trách nhiệm, lỗi, hoặc chi phí có thể được phân bổ theo mức độ đóng góp hoặc lỗi của từng bên liên quan.
- The court found the blame to be apportionable between the manufacturer and the installer. (Tòa án thấy rằng lỗi có thể phân bổ được giữa nhà sản xuất và bên lắp đặt.)
Trong kế toán và tài chính: Dùng cho các khoản chi phí chung có thể phân bổ cho các bộ phận hoặc dự án khác nhau.
- Overhead costs are apportionable to various product lines. (Chi phí quản lý chung có thể phân bổ được cho các dòng sản phẩm khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Apportion (động từ): phân phối, phân chia.
- We need to apportion the budget fairly. (Chúng ta cần phân bổ ngân sách một cách công bằng.)
Apportionment (danh từ): sự phân phối, sự phân chia.
- The apportionment of seats in parliament is based on population. (Việc phân chia ghế trong quốc hội dựa trên dân số.)
Từ đồng nghĩa
- Allocatable: có thể phân bổ.
- Distributable: có thể phân phối.
- Divisible: có thể chia được.
Từ trái nghĩa
- Non-apportionable: không thể phân chia.
- Lump-sum: trọn gói, một khoản tổng (không phân chia).
Adjective
- có thể phân phát, phân phối được