distributive

/dis'tribjutiv/
Học thuật
Thân thiện
distributive

The teacher explains the distributive property on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự phân phối, phân bổ: Liên quan đến việc chia sẻ, phân chia hoặc rải ra một cái đó cho nhiều người, nhiều nơi, hoặc nhiều bộ phận.
    • (Ngôn ngữ học) Phân biệt, chỉ sự phân bố cá thể: Chỉ một từ hoặc cấu trúc ngữ pháp ám chỉ từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm, chứ không phải nhóm như một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phân phối):

    • The distributive justice system ensures fair allocation of resources. (Hệ thống công lý phân phối đảm bảo việc phân bổ nguồn lực công bằng.)
    • We studied the distributive effects of the new tax policy. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tác động phân phối của chính sách thuế mới.)
  • Tính từ (nghĩa ngôn ngữ học):

    • The words "each" and "every" are distributive pronouns. (Các từ "each" "every" đại từ phân biệt.)
    • In the sentence "The students received a book each," "each" has a distributive function. (Trong câu "Các sinh viên nhận được một cuốn sách mỗi người," từ "each" chức năng phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học logic: Chỉ một tính chất (như tính phân phối của phép nhân đối với phép cộng) cho phép một phép toán này được phân phối qua một phép toán khác.

    • The distributive property is fundamental in algebra. (Tính chất phân phối nền tảng trong đại số.)
  • Trong kinh tế học: Mô tả các mô hình hoặc chính sách liên quan đến cách thức của cải, thu nhập hoặc tài nguyên được phân chia trong một xã hội.

    • Distributive economics focuses on how wealth is shared among the population. (Kinh tế học phân phối tập trung vào cách thức của cải được chia sẻ trong dân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribute (động từ): Phân phối, phân phát.

    • Volunteers will distribute food to the needy. (Các tình nguyện viên sẽ phân phát thức ăn cho người thiếu thốn.)
  • Distribution (danh từ): Sự phân phối, sự phân bố.

    • The distribution of rainfall is uneven across the country. (Sự phân bố lượng mưa không đều trên khắp đất nước.)
  • Distributor (danh từ): Nhà phân phối, người phân phối.

    • The company is the sole distributor for this product in Asia. (Công ty nhà phân phối duy nhất cho sản phẩm này tại châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocative (adj): Thuộc về sự phân bổ.
  • Dispersive (adj): tính phân tán, rải rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "distributive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "distributive")

distributive

The teacher explains the distributive property on the chalkboard.

tính từ
  1. phân bổ, phân phối, phân phát
  2. (ngôn ngữ học) phân biệt
    • distributive pronoun
      đại từ phân biệt