apposition
/,æpə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự áp vào, sự đặt vào, sự dán vào, sự đóng vào: Hành động đặt một vật tiếp xúc trực tiếp hoặc gắn liền với một vật khác.
- (Ngôn ngữ học) Đồng vị ngữ: Một từ hoặc cụm từ đặt ngay cạnh một danh từ hoặc đại từ khác để giải thích, xác định hoặc mô tả thêm cho từ đó mà không sử dụng liên từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'apposition des scellés par l'huissier est obligatoire. (Việc niêm phong của chấp hành viên là bắt buộc.)
- Dans la phrase "Paris, capitale de la France, est belle", "capitale de la France" est en apposition à "Paris". (Trong câu "Paris, thủ đô nước Pháp, rất đẹp", "thủ đô nước Pháp" là đồng vị ngữ của "Paris".)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en apposition: Được dùng làm đồng vị ngữ.
- Le mot "médecin" est en apposition au nom "Dupont". (Từ "bác sĩ" được dùng làm đồng vị ngữ cho danh từ "Dupont".)
Mettre en apposition: Đặt (một từ) làm đồng vị ngữ.
- Le professeur a mis le complément en apposition pour plus de clarté. (Giáo viên đã đặt bổ ngữ làm đồng vị ngữ để rõ nghĩa hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Appositif, Appositive (adj): (thuộc về) đồng vị ngữ.
- Une proposition appositive. (Một mệnh đề đồng vị.)
Apposer (động từ): Đóng (dấu), dán, ký (tên).
- Apposer sa signature sur un document. (Ký tên vào một tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Juxtaposition (danh từ): Sự đặt cạnh nhau (có thể dùng trong ngôn ngữ học với nghĩa tương tự).
- Adjonction (danh từ): Sự thêm vào, sự phụ thêm.
Các cụm từ liên quan
- Mot/terme en apposition: Từ/ngữ dùng làm đồng vị ngữ.
- "Mon ami" est un terme en apposition dans cet exemple. ("Bạn tôi" là một ngữ dùng làm đồng vị ngữ trong ví dụ này.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- sự áp vào, sự đặt vào, sự dán vào, sự đóng vào
- Apposition des scelléssự niêm phong
- (ngôn ngữ học) đồng vị ngữ
- Mot mis en appositiontừ dùng làm đồng vị ngữ