apposition

/,æpə'ziʃn/
danh từ
  1. sự đóng (dấu), sự áp (triện)
  2. sự áp đặt vào; sự ghép vào
  3. (ngôn ngữ học) phần chêm
    • in apposition to
      phần chêm của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "apposition"

apposition
The sentence "Rudolph the red-nosed reindeer" is an example of apposition.