apposition

/,æpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
apposition

The sentence "Rudolph the red-nosed reindeer" is an example of apposition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Phép đặt cạnh nhau, sự đồng vị: Mối quan hệ ngữ pháp trong đó một từ hoặc cụm từ (thường một danh từ hoặc cụm danh từ) được đặt ngay cạnh một danh từ khác để giải thích, xác định hoặc mô tả thêm cho danh từ đó không cần dùng liên từ.
    • Sự đặt cạnh nhau, sự áp sát: Hành động đặt hai thứ cạnh nhau hoặc tiếp giáp với nhau.
    • (Sinh học) Sự tăng trưởng do bồi đắp: Sự phát triển về độ dày của thành tế bào bằng cách lắng đọng các lớp vật chất liên tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In the phrase "my friend the doctor", "the doctor" is in apposition to "my friend". (Trong cụm từ "người bạn của tôi, bác sĩ", "bác sĩ" ở vị trí đồng vị với "người bạn của tôi".)
    • "Shakespeare, the famous playwright, wrote many sonnets." Here, "the famous playwright" is an apposition. ("Shakespeare, nhà viết kịch nổi tiếng, đã viết nhiều sonnet." Ở đây, "nhà viết kịch nổi tiếng" một thành phần đồng vị.)
  • Danh từ (Nghĩa chung):

    • The apposition of the two images created an interesting contrast. (Việc đặt cạnh nhau hai hình ảnh tạo ra một sự tương phản thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In apposition to": Ở vị trí đồng vị với, đặt cạnh để giải thích cho.
    • The title "Professor" is in apposition to his name. (Danh hiệu "Giáo sư" được đặt đồng vị với tên của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Appositive (n): Từ/cụm từ đồng vị.
    • In the sentence, the noun phrase is an appositive. (Trong câu, cụm danh từ đó một thành phần đồng vị.)
  • Appositional (adj): (Thuộc về) phép đồng vị, sự đặt cạnh nhau.
    • They studied the appositional structure in the text. (Họ nghiên cứu cấu trúc đồng vị trong văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học) Juxtaposition: Sự đặt cạnh nhau (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ ngữ pháp).
  • (Nghĩa chung) Adjacency: Sự tiếp giáp, sự kề nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "apposition".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apposition".

apposition

The sentence "Rudolph the red-nosed reindeer" is an example of apposition.

danh từ
  1. sự đóng (dấu), sự áp (triện)
  2. sự áp đặt vào; sự ghép vào
  3. (ngôn ngữ học) phần chêm
    • in apposition to
      phần chêm của

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "apposition"