appraising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đánh giá, định giá: Chỉ việc quan sát hoặc xem xét một cách cẩn thận để đưa ra nhận định về giá trị, chất lượng, tầm quan trọng hoặc bản chất của ai đó hoặc cái gì đó. Hành động này thường mang tính phán đoán, phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager gave the new proposal an appraising glance before speaking. (Người quản lý liếc nhìn đề xuất mới bằng ánh mắt đánh giá trước khi lên tiếng.)
- He stood back, taking an appraising look at his finished painting. (Anh ấy đứng lùi lại, nhìn bức tranh đã hoàn thành của mình bằng cái nhìn thẩm định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In an appraising manner/tone": Với thái độ/giọng điệu đánh giá.
- She listened to his explanation in an appraising manner. (Cô ấy lắng nghe lời giải thích của anh ta với thái độ đánh giá.)
- Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ giác quan hoặc hành động: Thường đi kèm với các từ như "eye" (ánh mắt), "look" (cái nhìn), "gaze" (cái nhìn chăm chú), "silence" (sự im lặng).
- The investor's appraising silence made the entrepreneurs nervous. (Sự im lặng định giá của nhà đầu tư khiến các doanh nhân lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Appraise (động từ): Đánh giá, định giá.
- It's difficult to appraise the true value of antique furniture. (Rất khó để định giá chính xác giá trị của đồ nội thất cổ.)
- Appraisal (danh từ): Sự đánh giá, sự định giá; bản đánh giá.
- The annual performance appraisal is next week. (Buổi đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm là vào tuần tới.)
- Appraiser (danh từ): Người định giá, chuyên viên thẩm định.
- The appraiser estimated the value of the house. (Chuyên viên thẩm định ước tính giá trị ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Evaluative: Mang tính đánh giá.
- Assessing: Đang thẩm định, đánh giá.
- Judgmental: Mang tính phán xét (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho tính từ "appraising". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "appraise").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "appraising").
Adjective
- đánh giá, định giá
- She looked him over with an appraising eye.Cô ấy đã nhìn anh ta từ đầu đến chân bằng con mắt dò xét đánh giá.