appraising

Adjective
  1. đánh giá, định giá
    • She looked him over with an appraising eye.
      ấy đã nhìn anh ta từ đầu đến chân bằng con mắt dò xét đánh giá.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

appraising
She gave the antique vase an appraising look before deciding to buy it.