evaluative

Học thuật
Thân thiện
evaluative

The teacher writes evaluative comments on the student's essay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất thẩm định, đánh giá: Chỉ việc liên quan đến hoặc liên quan đến việc đưa ra phán xét, nhận định về giá trị, chất lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ của một cái đó.
    • Mang tính phê bình, xem xét kỹ lưỡng: Thể hiện sự cân nhắc, phân tích cẩn thận để đưa ra kết luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report provides an evaluative summary of the project's success. (Báo cáo cung cấp một bản tóm tắt tính chất đánh giá về sự thành công của dự án.)
    • Her comments were more descriptive than evaluative. (Nhận xét của ấy mang tính mô tả nhiều hơn đánh giá.)
    • We need an evaluative framework to measure these outcomes. (Chúng ta cần một khuôn khổ tính thẩm định để đo lường những kết quả này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Evaluative judgment: Phán đoán thẩm định, sự phán xét dựa trên tiêu chí đánh giá.

    • The committee's decision was based on a complex evaluative judgment. (Quyết định của ủy ban dựa trên một sự phán đoán thẩm định phức tạp.)
  • Evaluative language: Ngôn ngữ mang tính đánh giá, sử dụng các từ ngữ thể hiện sự phán xét, khen chê.

    • Avoid using overly evaluative language in a scientific paper. (Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thiên về đánh giá trong một bài báo khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Evaluate (Động từ): Đánh giá, thẩm định.

    • Teachers evaluate students' progress regularly. (Giáo viên đánh giá tiến bộ của học sinh thường xuyên.)
  • Evaluation (Danh từ): Sự đánh giá, sự thẩm định.

    • The evaluation of the new policy will take six months. (Việc đánh giá chính sách mới sẽ mất sáu tháng.)
  • Evaluator (Danh từ): Người đánh giá, nhà thẩm định.

Từ đồng nghĩa
  • Appraising: Thẩm định, đánh giá (nhấn mạnh việc ước lượng giá trị).
  • Assessing: Đánh giá, ước lượng.
  • Judgmental: Mang tính phán xét (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "evaluative")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "evaluative")

evaluative

The teacher writes evaluative comments on the student's essay.

Adjective
  1. thẩm định kỹ càng, đánh giá kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống