approprié

Học thuật
Thân thiện
approprié

Il a choisi un costume approprié pour l'entretien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích hợp, thích đáng: Chỉ sự phù hợp, đúng đắn, tương xứng với một tình huống, mục đích, đối tượng hoặc bối cảnh cụ thể nào đó.
    • Hợp lý, đúng lúc: Có thể dùng để chỉ một hành động, lời nói hoặc quyết định được đưa ra vào thời điểm thích hợp mang lại hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est le moment approprié pour en parler. (Đâythời điểm thích hợp để nói về điều đó.)
    • Il a choisi des mots appropriés pour la situation. (Anh ấy đã chọn những từ ngữ thích hợp với tình huống.)
    • Une tenue appropriée est requise pour la cérémonie. (Một trang phục thích hợpbắt buộc cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il serait approprié de...": Sẽthích hợp nếu...

    • Il serait approprié de prévenir les invités à l'avance. (Sẽthích hợp nếu thông báo trước cho các vị khách.)
  • "Trouver la mesure appropriée": Tìm ra biện pháp thích hợp.

    • Le gouvernement cherche la mesure appropriée pour relancer l'économie. (Chính phủ đang tìm kiếm biện pháp thích hợp để phục hồi nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Approprier (verbe): Chiếm hữu, biến thành của mình; làm cho thích hợp.

    • S'approprier une idée. (Chiếm hữu/tiếp thu một ý tưởng.)
  • Inapproprié (adj): Không thích hợp, không phù hợp.

    • Un comportement inapproprié. (Một hành vi không thích hợp.)
  • Propre (adj): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh với nghĩa "thích hợp, đúng đắn", nhưng thường mang nghĩa "riêng, sạch sẽ" là chính.

    • Le mot propre pour le décrire. (Từ thích hợp để mô tả .)
Từ đồng nghĩa
  • Convenable: Thích hợp, phải phép.
  • Adapté: Được điều chỉnh cho phù hợp, thích nghi.
  • Pertinent: Sắc sảo, liên quan chặt chẽ thích đáng.
  • Adéquat: Tương xứng, đáp ứng đủ phù hợp với yêu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "approprier").

Thành ngữ liên quan
  • propos": Thường dùng làm trạng từ, có nghĩa "nhân tiện, đúng lúc", gần với ý "thích hợp" về mặt thời gian.
    • Vous arrivez à propos ! (Anh đến đúng lúc thật!)
approprié

Il a choisi un costume approprié pour l'entretien.

tính từ
  1. thích hợp, thích đáng
    • Une réponse appropriée
      một câu trả lời thích đáng
    • Chercher la solution appropriée à un problème
      tìm giải pháp thích hợp với một vấn đề

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "approprié"