approximatif

Học thuật
Thân thiện
approximatif

Un calcul approximatif suffit pour cette estimation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phỏng chừng, gần đúng, xấp xỉ: Chỉ một con số, giá trị hoặc thông tin không hoàn toàn chính xác chỉước lượng, dựa trên sự tính toán hoặc đánh giá không chi tiết.
    • Không xác định, mơ hồ, đại khái: Chỉ một sự hiểu biết, mô tả hoặc ý tưởng thiếu sự chính xác, rõ ràng hoặc chi tiết cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le coût approximatif de la rénovation est de dix mille euros. (Chi phí phỏng chừng cho việc cải tạomười nghìn euro.)
    • Il n'a qu'une idée approximative du fonctionnement de cette machine. (Anh ta chỉ có một ý niệm đại khái về cách hoạt động của cái máy này.)
    • Ces chiffres sont très approximatifs, il nous faut des données plus précises. (Những con số này rất xấp xỉ, chúng ta cần dữ liệu chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre approximatif": với tính chất ước lượng, để tham khảo.
    • Je vous donne ce délai à titre approximatif. (Tôi đưa ra thời hạn này cho bạn với tính chất ước lượng thôi.)
  • "Dans les grandes lignes et de manière approximative": một cách đại cương phỏng chừng.
    • Il a décrit le projet dans les grandes lignes et de manière approximative. (Anh ấy đã mô tả dự án một cách đại cương phỏng chừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Approximativement (phó từ): một cách phỏng chừng, xấp xỉ.
    • Le voyage durera approximativement trois heures. (Chuyến đi sẽ kéo dài khoảng chừng ba tiếng.)
  • Approximation (danh từ): sự ước lượng, phép tính xấp xỉ.
    • Ce n'est qu'une simple approximation. (Đó chỉmột sự ước lượng đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprécis: không chính xác, mơ hồ.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Grossier (trong ngữ cảnh tính toán): thô, đại khái (ví dụ: ).
Từ trái nghĩa
  • Précis: chính xác, rõ ràng.
  • Exact: đúng đắn, chính xác.
  • Détaillé: chi tiết, tỉ mỉ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Donner une estimation approximative": đưa ra một ước tính phỏng chừng.
    • Le chef de projet nous a donné une estimation approximative. (Trưởng dự án đã đưa cho chúng tôi một ước tính phỏng chừng.)
  • "Une connaissance approximative": một sự hiểu biết đại khái/loáng thoáng.
    • Il a une connaissance approximative de la loi. (Anh ta có một sự hiểu biết đại khái về luật pháp.)
approximatif

Un calcul approximatif suffit pour cette estimation.

tính từ
  1. phỏng chừng, gần đúng, xấp xỉ
    • Calcul approximatif
      (toán học) tính xấp xỉ
  2. không xác định, mơ hồ
    • Avoir une connaissance approximative de qqch
      hiểu biết điều một cách loáng thoáng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "approximatif"