apsis
/'æpsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm cận nhật hoặc điểm viễn nhật: Trong thiên văn học, "apsis" chỉ một trong hai điểm cực trị trên quỹ đạo hình elip của một thiên thể xung quanh một thiên thể khác. Điểm gần nhất gọi là cận điểm (periapsis), điểm xa nhất gọi là viễn điểm (apoapsis). Khi nói về quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời, hai điểm này tương ứng là điểm cận nhật (perihelion) và điểm viễn nhật (aphelion).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Earth is at its closest apsis to the Sun in early January. (Trái Đất ở điểm cận nhật gần Mặt Trời nhất vào đầu tháng Giêng.)
- Scientists calculated the apsides of the comet's unusual orbit. (Các nhà khoa học đã tính toán các điểm cận điểm và viễn điểm trên quỹ đạo khác thường của sao chổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Line of apsides": Đường cận điểm-viễn điểm, là đường thẳng tưởng tượng nối hai điểm apsis của một quỹ đạo elip.
- The line of apsides slowly rotates for some planets due to gravitational perturbations. (Đường cận điểm-viễn điểm quay chậm đối với một số hành tinh do nhiễu loạn hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Apsidal (tính từ): Thuộc về điểm cận điểm/viễn điểm.
- The apsidal precession of Mercury was evidence for Einstein's theory. (Sự tiến động điểm cận điểm của Sao Thủy là bằng chứng cho thuyết của Einstein.)
- Apsides (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "apsis".
Từ đồng nghĩa
- Apex of orbit (trong một số ngữ cảnh): Đỉnh quỹ đạo.
- Orbital extreme: Điểm cực trị của quỹ đạo.
Lưu ý
- Từ "apsis" này là thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. Nó không nên bị nhầm lẫn với từ đồng âm "apse" trong kiến trúc, dùng để chỉ hốc tường hình vòm, thường thấy ở nhà thờ.
danh từ, số nhiều apsides
- (thiên văn học) cùng điểm