synapsis

/si'næpsi:z/
Học thuật
Thân thiện
synapsis

Two homologous chromosomes undergo synapsis during early meiosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sự tiếp hợp: Chỉ giai đoạn trong quá trình phân bào giảm nhiễm (meiosis) khi các nhiễm sắc thể tương đồng từ bố mẹ xếp cặp đôi một cách chính xác, sát cạnh nhau. Đây bước quan trọng để trao đổi đoạn gen (trao đổi chéo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Synapsis is a crucial step in meiosis that ensures genetic diversity. (Sự tiếp hợp một bước quan trọng trong giảm phân đảm bảo tính đa dạng di truyền.)
    • During synapsis, homologous chromosomes align precisely. (Trong kỳ tiếp hợp, các nhiễm sắc thể tương đồng sắp xếp một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formation of the synapsis": Sự hình thành cấu trúc tiếp hợp.
    • The formation of the synapsis is mediated by a protein complex. (Sự hình thành cấu trúc tiếp hợp được điều khiển bởi một phức hợp protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Synapse (danh từ): Khớp thần kinh, nơi tiếp giáp giữa hai tế bào thần kinh. (Lưu ý: Đây một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn trong lĩnh vực sinh học thần kinh).
  • Synaptic (tính từ): Thuộc về sự tiếp hợp (có thể chỉ cả tiếp hợp nhiễm sắc thể hoặc khớp thần kinh, tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Chromosome pairing: Sự xếp cặp nhiễm sắc thể. (Đây cách mô tả quá trình, gần nghĩa với "synapsis").
  • Bivalent formation: Sự hình thành thể lưỡng trị. (Chỉ trạng thái của cặp nhiễm sắc thể tương đồng sau khi tiếp hợp).
synapsis

Two homologous chromosomes undergo synapsis during early meiosis.

danh từ, số nhiều synapses
  1. (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào)
  2. (như) synapse

Từ gần giống