apterous
/'æptərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có cánh: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệt là côn trùng, hoàn toàn không có cánh. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some ant species have apterous workers. (Một số loài kiến có kiến thợ không cánh.)
- The apterous insect moved slowly on the ground. (Con côn trùng không cánh bò chậm chạp trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apterous condition": tình trạng không có cánh (thuật ngữ sinh học).
- The apterous condition is common in many ground-dwelling beetles. (Tình trạng không cánh phổ biến ở nhiều loài bọ cánh cứng sống trên mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Apteryx (danh từ): tên khoa học của loài chim Kiwi, một loài chim không bay.
- Apterism (danh từ): tình trạng thiếu cánh (thuật ngữ hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
- Wingless: không cánh (từ thông dụng hơn, không chỉ dành riêng cho côn trùng).
- Flightless: không biết bay (nhấn mạnh vào khả năng, có thể vẫn có cánh nhưng không dùng để bay).
Từ trái nghĩa
- Winged: có cánh.
- Alate: có cánh (thường dùng trong sinh học, đặc biệt cho côn trùng).
tính từ
- (động vật học) không cánh