aptitude

/'æptitju:d/
Học thuật
Thân thiện
aptitude

She has a natural aptitude for solving puzzles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng khiếu bẩm sinh, tư chất: "Aptitude" chỉ khả năng tự nhiên, thiên hướng bẩm sinh để học hoặc thực hiện một việc đó một cách dễ dàng thành công.
    • Khuynh hướng, sự phù hợp: "Aptitude" cũng có thể chỉ sự phù hợp hoặc xu hướng tự nhiên đối với một lĩnh vực, hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a remarkable aptitude for learning languages. ( ấy năng khiếu đáng kinh ngạc trong việc học ngôn ngữ.)
    • The test is designed to measure your mathematical aptitude. (Bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá năng lực toán học của bạn.)
    • He showed an early aptitude for music. (Anh ấy đã bộc lộ năng khiếu âm nhạc từ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an aptitude for (something)": năng khiếu/năng lực đặc biệt đối với một việc đó.

    • Successful engineers often have a strong aptitude for problem-solving. (Các kỹ sư thành công thường năng lực giải quyết vấn đề rất tốt.)
  • "Aptitude test": Bài kiểm tra năng lực (một loại bài kiểm tra đánh giá khả năng tiềm ẩn).

    • All applicants must take an aptitude test before the interview. (Tất cả ứng viên phải làm một bài kiểm tra năng lực trước buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apt (tính từ): khuynh hướng, khả năng; phù hợp, thích hợp.
    • He is apt to forget names. (Anh ấy khuynh hướng hay quên tên.)
    • That is an apt description of the situation. (Đó một mô tả rất phù hợp về tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Talent (n): Tài năng, năng khiếu.
  • Flair (n): Khiếu, sở trường (thường mang tính bẩm sinh tự nhiên).
  • Bent (n): Khuynh hướng, sở thích đặc biệt.
  • Propensity (n): Xu hướng, thiên hướng (thường dùng cho hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Inaptitude (n): Sự thiếu năng lực, sự bất tài.
  • Inability (n): Sự bất lực, sự không khả năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aptitude")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aptitude")

aptitude

She has a natural aptitude for solving puzzles.

danh từ (+ for)
  1. aptitude for khuynh hướng
  2. năng khiếu; năng lực, khả năng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "aptitude"