aptitude
/'æptitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khiếu, năng khiếu: Khả năng bẩm sinh hoặc tự nhiên để học hoặc làm tốt một việc gì đó.
- Khả năng: Năng lực hoặc phẩm chất cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.
- Tư cách (trong lĩnh vực pháp lý): Điều kiện hoặc phẩm chất theo luật định cho phép một người thực hiện một quyền hoặc nhận một lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a une grande aptitude pour les langues. (Anh ấy có một khiếu lớn về ngôn ngữ.)
- Ce test mesure l'aptitude au raisonnement logique. (Bài kiểm tra này đo lường khả năng tư duy logic.)
- Le tribunal a vérifié son aptitude à hériter. (Tòa án đã kiểm tra tư cách thừa kế của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de l'aptitude pour/à...": Có năng khiếu/năng lực về/cho việc gì đó.
- Elle a une aptitude remarquable à résoudre les problèmes. (Cô ấy có một khả năng đáng chú ý trong việc giải quyết vấn đề.)
"Mettre en évidence une aptitude": Làm nổi bật một năng lực.
- Son travail met en évidence son aptitude à diriger. (Công việc của anh ấy làm nổi bật khả năng lãnh đạo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Apte (tính từ): Có năng lực, có tư cách, phù hợp.
- Il est apte à ce poste. (Anh ấy phù hợp với vị trí này.)
Inapte (tính từ, phản nghĩa): Không có năng lực, không phù hợp, không đủ tư cách.
- Il a été jugé inapte au service militaire. (Anh ta đã bị xét là không đủ điều kiện cho nghĩa vụ quân sự.)
Aptitude professionnelle (cụm danh từ): Năng lực chuyên môn.
- L'aptitude professionnelle est un critère d'embauche. (Năng lực chuyên môn là một tiêu chí tuyển dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Talent: Tài năng, năng khiếu (nhấn mạnh đến khả năng bẩm sinh).
- Capacité: Năng lực, khả năng (nhấn mạnh đến tiềm năng thực hiện).
- Disposition: Khuynh hướng, sự sẵn có (nhấn mạnh đến xu hướng tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'aptitude' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "L'aptitude fait le maître" (thành ngữ, ít phổ biến): Năng lực tạo nên người thầy (tương đương với "Practice makes perfect" - Có công mài sắt, có ngày nên kim).
danh từ giống cái
- khiếu
- Aptitude pour les mathématiqueskhiếu về toán học
- Aptitudes naturellesthiên tư
- khả năng
- Certificat d'aptitude professionnellegiấy chứng nhận khả năng chuyên môn
- (luật học, pháp lý) tư cách
- Aptitude à recevoir un legstư cách nhận một di tặng
- Aptitude à exercer ses droitstư cách hành sử các quyền của mình