inaptitude

/in'æptitju:d/ Cách viết khác : (inaptness) /in'æptnis/
danh từ
  1. sự không thích hợp, sự không thích đáng
  2. sự không đủ tư cách, sự không đủ năng lực, sự bất tài; sự vụng về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

inaptitude
He shows a clear inaptitude for playing the piano.