inaptitude
/in'æptitju:d/ Cách viết khác : (inaptness) /in'æptnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất tài, sự thiếu năng lực: Chỉ tình trạng không có khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để làm một việc gì đó một cách hiệu quả.
- Sự không thích hợp, sự không thích đáng: Chỉ việc không phù hợp hoặc không đúng với hoàn cảnh, mục đích.
- Sự vụng về: Chỉ sự thiếu khéo léo, tinh tế trong hành động hoặc ứng xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His inaptitude for mathematics was clear from his low grades. (Sự bất tài của anh ấy trong môn toán đã rõ ràng qua điểm số thấp.)
- The inaptitude of his comments during the serious meeting caused some discomfort. (Sự không thích đáng trong những nhận xét của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc đã gây ra sự khó chịu.)
- Her inaptitude with tools made the simple repair job take hours. (Sự vụng về của cô ấy với các dụng cụ khiến công việc sửa chữa đơn giản mất hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate inaptitude": thể hiện sự bất tài.
- The new manager quickly demonstrated his inaptitude for leadership. (Người quản lý mới nhanh chóng thể hiện sự bất tài trong vai trò lãnh đạo.)
- "chronic inaptitude": sự bất tài kinh niên, kéo dài.
- The project failed due to the team's chronic inaptitude in communication. (Dự án thất bại do sự bất tài trong giao tiếp kinh niên của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inapt (tính từ): không thích hợp, không có năng lực.
- He made an inapt comparison. (Anh ta đã đưa ra một sự so sánh không thích hợp.)
- Inaptness (danh từ): (cách viết khác của inaptitude) sự không thích hợp, sự bất tài.
- Ineptitude (danh từ): sự bất tài, sự vụng về (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
Từ đồng nghĩa
- Incompetence: sự bất tài, thiếu năng lực.
- Unfitness: sự không phù hợp, sự không thích hợp.
- Awkwardness: sự vụng về, lúng túng.
Từ trái nghĩa
- Aptitude: năng khiếu, khả năng.
- Competence: năng lực, sự tài giỏi.
- Fitness: sự phù hợp, sự thích hợp.
- Skill: kỹ năng, sự khéo léo.
danh từ
- sự không thích hợp, sự không thích đáng
- sự không đủ tư cách, sự không đủ năng lực, sự bất tài; sự vụng về