apurement

Học thuật
Thân thiện
apurement

L'agent effectue l'apurement des comptes à la fin du mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kết toán sổ sách, sự thanh quyết toán: Trong lĩnh vực kinh tế tài chính, "apurement" chỉ hành động kiểm tra, đối chiếu kết thúc việc ghi chép các khoản thu chi để xác định số dư cuối cùng hoặc thanh toán dứt điểm một tài khoản, một khoản nợ hoặc một hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'apurement des comptes a lieu à la fin de chaque exercice. (Việc kết toán sổ sách diễn ra vào cuối mỗi kỳ kế toán.)
    • Nous attendons l'apurement de cette dette par le client. (Chúng tôi đang chờ việc thanh quyết toán khoản nợ này từ phía khách hàng.)
    • Le service comptable est responsable de l'apurement. (Bộ phận kế toán chịu trách nhiệm về việc kết toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'apurement": tiến hành kết toán/thanh quyết toán.

    • La banque procède à l'apurement des opérations mensuelles. (Ngân hàng tiến hành kết toán các giao dịch hàng tháng.)
  • "Document d'apurement": chứng từ kết toán.

    • Veuillez joindre tous les documents d'apurement au dossier. (Vui lòng đính kèm tất cả chứng từ kết toán vào hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apurer (động từ): kết toán, thanh quyết toán.

    • Il faut apurer ce compte avant la fin du mois. (Cần phải kết toán tài khoản này trước cuối tháng.)
  • Compte apuré (cụm danh từ): tài khoản đã được kết toán.

    • Seuls les comptes apurés seront archivés. (Chỉ những tài khoản đã được kết toán mới được lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Règlement définitif: sự thanh toán dứt điểm.
  • Clôture comptable: sự khóa sổ kế toán.
  • Soldation: sự quyết toán (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Apurement des créances: việc thanh quyết toán các khoản phải thu.

    • L'apurement des créances douteuses est complexe. (Việc thanh quyết toán các khoản phải thu khó đòi rất phức tạp.)
  • Apurement d'un litige: việc giải quyết dứt điểm một tranh chấp (thường liên quan đến tài chính/pháp lý).

    • Les avocats travaillent à l'apurement de ce litige commercial. (Các luật sư đang làm việc để giải quyết dứt điểm tranh chấp thương mại này.)
apurement

L'agent effectue l'apurement des comptes à la fin du mois.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính sự kết toán sổ sách