appariement

Học thuật
Thân thiện
appariement

L'enfant fait l'appariement des chaussettes par couleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ghép cặp, sự ghép đôi, sự xếp thành đôi: Hành động hoặc quá trình kết hợp hai thứ hoặc hai người lại với nhau thành một cặp, một đôi dựa trên một hoặc nhiều tiêu chí tương đồng, bổ sung hoặc phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'appariement des chaussettes est une corvée. (Việc ghép đôi những chiếc tất là một công việc vặt.)
    • L'algorithme effectue l'appariement des donneurs et des receveurs d'organes. (Thuật toán thực hiện việc ghép cặp người hiến người nhận tạng.)
    • L'appariement des couleurs dans cette décoration est réussi. (Việc phối màu trong trang trí này rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appariement des bases" (trong di truyền học): Sự ghép cặp các base (trong ADN/ARN).

    • L'appariement des bases adénine et thymine est spécifique. (Sự ghép cặp base adenine thymine là đặc hiệu.)
  • "Appariement statistique" (trong thống kê, khoa học dữ liệu): Kỹ thuật ghép cặp các đối tượng từ các nhóm khác nhau dựa trên các đặc điểm tương đồng để so sánh.

    • Les chercheurs ont utilisé l'appariement statistique pour comparer les deux groupes. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật ghép cặp thống kê để so sánh hai nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparier (động từ): ghép cặp, ghép đôi.

    • Il faut apparier ces documents. (Cần phải ghép cặp những tài liệu này.)
  • Appareillement (danh từ giống đực): sự ghép đôi, sự phối hợp (thường dùng trong kỹ thuật, như ghép các thiết bị).

    • L'appareillement des moteurs est nécessaire pour le vol. (Việc ghép đôi động cơcần thiết cho chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumelage: sự kết đôi, sự kết nghĩa (giữa các thành phố, trường học).
  • Couplage: sự ghép nối, sự kết hợp (thường trong kỹ thuật, điện tử).
  • Assortiment: sự phối hợp, sự chọn lựa cho phù hợp (như màu sắc, đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "appariement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appariement".)

appariement

L'enfant fait l'appariement des chaussettes par couleur.

danh từ giống đực
  1. sự ghép cặp, sự ghép đôi, sự xếp thành đôi

Từ gần giống

Từ chứa "appariement"