apparemment

phó từ
  1. theo bề ngoài, ra dáng
  2. hẳn là, chắc là

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apparemment"

apparemment
Il a apparemment oublié son livre sur la table.