aqua-lung
Định nghĩa
Danh từ: - Bình dưỡng khí lặn biển: "aqua-lung" là một thiết bị cho phép thợ lặn thở dưới nước. Nó bao gồm một bình chứa khí nén (thường là không khí) và một bộ điều chỉnh áp suất, giúp cung cấp không khí cho người lặn qua ống ngậm. Tên thương mại của thiết bị này là "Aqua-Lung", và "scuba" (viết tắt của "self-contained underwater breathing apparatus") là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ loại thiết bị này.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ lặn đã kiểm tra bình dưỡng khí lặn biển của mình trước khi nhảy xuống đại dương.)
- (Thiết bị lặn biển hiện đại phát triển từ bình dưỡng khí lặn biển nguyên bản do Jacques Cousteau phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use an aqua-lung": sử dụng bình dưỡng khí lặn biển để thở dưới nước.
- Beginners must learn how to use an aqua-lung properly to avoid accidents. (Người mới bắt đầu phải học cách sử dụng bình dưỡng khí lặn biển đúng cách để tránh tai nạn.)
"aqua-lung diving": hoạt động lặn biển có sử dụng bình dưỡng khí.
- Aqua-lung diving allows explorers to stay underwater for extended periods. (Lặn biển bằng bình dưỡng khí cho phép các nhà thám hiểm ở dưới nước trong thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
Scuba (danh từ): thiết bị lặn biển tự động, đồng nghĩa với "aqua-lung" trong ngữ cảnh hiện đại.
- She bought a new scuba set for her trip to the coral reef. (Cô ấy đã mua một bộ thiết bị lặn biển mới cho chuyến đi tới rạn san hô.)
Aqua-lunger (danh từ, hiếm dùng): người sử dụng bình dưỡng khí lặn biển.
- The aqua-lunger descended slowly to avoid ear pain. (Người thợ lặn dùng bình dưỡng khí đã xuống chậm để tránh đau tai.)
Từ đồng nghĩa
- Scuba gear: thiết bị lặn biển tự động.
- Underwater breathing apparatus: thiết bị thở dưới nước (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aqua-lung".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aqua-lung".