aquaphobic

Học thuật
Thân thiện
aquaphobic

An aquaphobic child hesitates to step into the shallow end of the swimming pool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mắc chứng sợ nước một cách bất thường: Mô tả tình trạng sợ hãi nước một cách cực đoan vô lý, vượt quá mức độ cảnh giác thông thường. Đây một thuật ngữ mang tính y học/tâm lý học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After nearly drowning as a child, he became aquaphobic and avoids pools and beaches. (Sau suýt chết đuối hồi nhỏ, anh ấy trở nên mắc chứng sợ nước tránh các hồ bơi bãi biển.)
    • Her aquaphobic reaction made it impossible for her to take a bath; she could only take quick showers. (Phản ứng sợ nước của ấy khiến không thể tắm bồn; chỉ có thể tắm vòi sen thật nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả một triệu chứng của chứng ám ảnh sợ hãi cụ thể.
  • Có thể dùng để mô tả hành vi của động vật một cách ẩn dụ: (Con mèo sợ nước hoảng loạn khi một giọt nước chạm vào chân .)
Biến thể từ gần giống
  • Aquaphobia (Danh từ): Chứng sợ nước.
    • She is receiving therapy for her aquaphobia. ( ấy đang được trị liệu cho chứng sợ nước của mình.)
  • Hydrophobic (Tính từ): (1) Trong hóa học/vật : tính kỵ nước, đẩy nước. (2) Trong y học : sợ nước (như trong bệnh dại). Lưu ý: Trong ngữ cảnh hiện đại về nỗi sợ hãi, "aquaphobic" từ phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Water-fearing: sợ nước (cách diễn đạt thông thường, không mang tính kỹ thuật).
  • Having a fear of water: nỗi sợ về nước.
Từ trái nghĩa
  • Aquaphilic: yêu thích nước.
  • Hydrophilic: (trong hóa học/vật ) tính ưa nước.
aquaphobic

An aquaphobic child hesitates to step into the shallow end of the swimming pool.

Adjective
  1. bị mắc chứng sợ nước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự