aquation

/ə'kweiʃn/
Học thuật
Thân thiện
aquation

A chemist observes the aquation of a copper sulfate crystal in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hydrat hóa: Trong hóa học, "aquation" quá trình một ion kim loại trong một phức chất (phức hợp) kết hợp với một hoặc nhiều phân tử nước để thay thế cho các phối tử (ligand) khác, tạo thành một phức chất mới chứa nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aquation of the cobalt complex was studied in detail. (Sự hydrat hóa của phức chất coban đã được nghiên cứu chi tiết.)
    • Aquation is a key step in many inorganic reaction mechanisms. (Sự hydrat hóa một bước then chốt trong nhiều chế phản ứng vô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rate of aquation": Tốc độ hydrat hóa.
    • The rate of aquation for this platinum complex is very slow. (Tốc độ hydrat hóa của phức chất platin này rất chậm.)
  • "Aquation reaction": Phản ứng hydrat hóa.
    • The aquation reaction leads to the formation of an aqua complex. (Phản ứng hydrat hóa dẫn đến sự hình thành một phức chất aqua.)
Biến thể từ gần giống
  • Aqua complex (n): Phức chất aqua, một phức chất trong đó phân tử nước đóng vai trò phối tử.
  • Hydration (n): Sự hydrat hóa (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ sự kết hợp với nước nói chung, không chỉ trong hóa học phức chất).
Từ đồng nghĩa
  • Water substitution: Sự thế bằng nước.
  • Solvation with water: Sự solvat hóa bằng nước (trong ngữ cảnh cụ thể của phức chất).
Lưu ý
  • "Aquation" một thuật ngữ chuyên ngành hóa học vô cơ hóa học phức chất. không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "hydration" (sự hydrat hóa) nói chung, mặc dù chúng liên quan. "Aquation" cụ thể hơn, thường dùng cho các phản ứng thế trong phức chất kim loại.
aquation

A chemist observes the aquation of a copper sulfate crystal in a beaker.

danh từ
  1. (hoá học) sự hyđrat hoá

Từ gần giống