auction
/'ɔ:kʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc bán đấu giá, phiên đấu giá: Một phương thức bán hàng công khai trong đó một vật phẩm được bán cho người trả giá cao nhất.
- (Trong môn bài bridge) Kiểu đấu giá: Một biến thể của bài bridge, nay thường được thay thế bởi contract bridge.
Động từ:
- Bán đấu giá, đem bán đấu giá: Hành động bán một vật phẩm thông qua một cuộc đấu giá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The rare painting was sold at an international auction. (Bức tranh quý hiếm được bán tại một cuộc đấu giá quốc tế.)
- They are holding a charity auction to raise funds. (Họ đang tổ chức một phiên đấu giá từ thiện để gây quỹ.)
Động từ:
- The bank will auction the repossessed house next week. (Ngân hàng sẽ bán đấu giá ngôi nhà đã thu hồi vào tuần tới.)
- He decided to auction his vintage car collection. (Anh ấy quyết định đem bán đấu giá bộ sưu tập xe cổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something up for auction" / "to put something up to auction": Đưa một vật phẩm ra bán đấu giá.
- The family put the antique vase up for auction. (Gia đình đã đưa chiếc bình cổ ra bán đấu giá.)
"to sell by auction" / "to sell at auction": Bán thông qua hình thức đấu giá.
- The estate will be sold at auction. (Bất động sản sẽ được bán bằng hình thức đấu giá.)
"silent auction": Đấu giá im lặng (người tham gia ghi giá thầu vào giấy mà không công bố công khai).
- The gala featured a silent auction with many unique items. (Buổi gala có một phiên đấu giá im lặng với nhiều vật phẩm độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Auctioneer (n): Người điều hành cuộc đấu giá, nhân viên đấu giá.
- The auctioneer started the bidding at $100. (Nhân viên đấu giá bắt đầu nhận trả giá từ 100 đô la.)
Auction house (n): Nhà đấu giá, công ty chuyên tổ chức các phiên đấu giá.
- Sotheby's is a famous auction house. (Sotheby's là một nhà đấu giá nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Public sale (cuộc bán công khai), bidding (sự trả giá).
- Động từ: Sell to the highest bidder (bán cho người trả giá cao nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Auction off: Bán đấu giá (một hoặc nhiều vật phẩm), thường với sắc thái bán đi để xử lý.
- The company auctioned off its old office equipment. (Công ty đã bán đấu giá các thiết bị văn phòng cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan - một hình thức đấu giá trong đó giá khởi điểm được đặt cao và sau đó hạ dần xuống cho đến khi có người chấp nhận mua.
- They used a Dutch auction to sell the flowers quickly. (Họ dùng hình thức đấu giá kiểu Hà Lan để bán nhanh số hoa.)
danh từ
- sự bán đấu giá
- to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auctionbán đấu giá