auction

/'ɔ:kʃn/
danh từ
  1. sự bán đấu giá
    • to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auction
      bán đấu giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "auction"

Từ có nhắc đến "auction"

auction
A woman raises her paddle to bid on a painting at an art auction.