auction

/'ɔ:kʃn/
Học thuật
Thân thiện
auction

A woman raises her paddle to bid on a painting at an art auction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc bán đấu giá, phiên đấu giá: Một phương thức bán hàng công khai trong đó một vật phẩm được bán cho người trả giá cao nhất.
    • (Trong môn bài bridge) Kiểu đấu giá: Một biến thể của bài bridge, nay thường được thay thế bởi contract bridge.
  2. Động từ:

    • Bán đấu giá, đem bán đấu giá: Hành động bán một vật phẩm thông qua một cuộc đấu giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rare painting was sold at an international auction. (Bức tranh quý hiếm được bán tại một cuộc đấu giá quốc tế.)
    • They are holding a charity auction to raise funds. (Họ đang tổ chức một phiên đấu giá từ thiện để gây quỹ.)
  • Động từ:

    • The bank will auction the repossessed house next week. (Ngân hàng sẽ bán đấu giá ngôi nhà đã thu hồi vào tuần tới.)
    • He decided to auction his vintage car collection. (Anh ấy quyết định đem bán đấu giá bộ sưu tập xe cổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something up for auction" / "to put something up to auction": Đưa một vật phẩm ra bán đấu giá.

    • The family put the antique vase up for auction. (Gia đình đã đưa chiếc bình cổ ra bán đấu giá.)
  • "to sell by auction" / "to sell at auction": Bán thông qua hình thức đấu giá.

    • The estate will be sold at auction. (Bất động sản sẽ được bán bằng hình thức đấu giá.)
  • "silent auction": Đấu giá im lặng (người tham gia ghi giá thầu vào giấy không công bố công khai).

    • The gala featured a silent auction with many unique items. (Buổi gala một phiên đấu giá im lặng với nhiều vật phẩm độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Auctioneer (n): Người điều hành cuộc đấu giá, nhân viên đấu giá.

    • The auctioneer started the bidding at $100. (Nhân viên đấu giá bắt đầu nhận trả giá từ 100 đô la.)
  • Auction house (n): Nhà đấu giá, công ty chuyên tổ chức các phiên đấu giá.

    • Sotheby's is a famous auction house. (Sotheby's một nhà đấu giá nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Public sale (cuộc bán công khai), bidding (sự trả giá).
  • Động từ: Sell to the highest bidder (bán cho người trả giá cao nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Auction off: Bán đấu giá (một hoặc nhiều vật phẩm), thường với sắc thái bán đi để xử lý.
    • The company auctioned off its old office equipment. (Công ty đã bán đấu giá các thiết bị văn phòng .)
Thành ngữ liên quan
  • Dutch auction: Đấu giá kiểu Lan - một hình thức đấu giá trong đó giá khởi điểm được đặt cao sau đó hạ dần xuống cho đến khi người chấp nhận mua.
    • They used a Dutch auction to sell the flowers quickly. (Họ dùng hình thức đấu giá kiểu Lan để bán nhanh số hoa.)
auction

A woman raises her paddle to bid on a painting at an art auction.

danh từ
  1. sự bán đấu giá
    • to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auction
      bán đấu giá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "auction"

Từ có nhắc đến "auction"