aquatique

tính từ
  1. nước, thủy sinh
    • Plante aquatique
      cây thủy sinh
    • Animal aquatique
      giống vậtnước
    • Parc aquatique
      công viên các hoạt động giải trí liên quan đến nước
  2. đầy nước, lầy lội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "aquatique"

Từ có nhắc đến "aquatique"

aquatique
Une plante aquatique pousse dans un étang clair.