aréomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phù kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo khối lượng riêng hoặc trọng lượng riêng của chất lỏng. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý lực đẩy Archimedes.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aréomètre est un instrument de mesure essentiel en œnologie. (Phù kế là một dụng cụ đo lường thiết yếu trong ngành nghiên cứu rượu vang.)
- Pour vérifier la concentration de la saumure, il faut utiliser un aréomètre. (Để kiểm tra nồng độ nước muối, cần phải sử dụng một chiếc phù kế.)
- L'aréomètre indique la densité du liquide par la profondeur à laquelle il s'enfonce. (Phù kế chỉ khối lượng riêng của chất lỏng thông qua độ sâu mà nó chìm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aréomètre de Baumé": Phù kế Baumé, một loại phù kế cụ thể thường dùng trong công nghiệp để đo nồng độ dung dịch, đặc biệt là trong sản xuất rượu, mạch nha hoặc xi-rô.
- L'aréomètre de Baumé est gradué en degrés Baumé (°Bé). (Phù kế Baumé được chia độ theo độ Baumé (°Bé).)
Biến thể và từ gần giống
- Hydromètre (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngữ cảnh khoa học, cũng có nghĩa là phù kế, tỷ trọng kế.
- Densimètre (danh từ giống đực): Tỷ trọng kế, một dụng cụ có chức năng tương tự để đo khối lượng riêng.
Từ đồng nghĩa
- Hydromètre: Phù kế, tỷ trọng kế.
- Densimètre: Tỷ trọng kế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aréomètre".
danh từ giống đực
- (vật lý học) phù kế