uromètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Niệu kế: Một dụng cụ y khoa dùng để đo lượng nước tiểu được bài tiết hoặc đo tốc độ dòng chảy của nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'infirmière a utilisé un uromètre pour mesurer la diurèse du patient. (Y tá đã sử dụng một niệu kế để đo lượng nước tiểu của bệnh nhân.)
- L'uromètre est un instrument essentiel en urologie. (Niệu kế là một dụng cụ thiết yếu trong ngành tiết niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uromètre à cadran": Niệu kế có mặt đồng hồ (loại hiển thị kết quả trên mặt số).
- Pour plus de précision, le médecin préfère l'uromètre à cadran. (Để chính xác hơn, bác sĩ thích dùng niệu kế có mặt đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Urométrie (danh từ giống cái): Phép đo niệu, kỹ thuật đo lượng hoặc tốc độ dòng nước tiểu.
- L'urométrie permet d'évaluer la fonction rénale. (Phép đo niệu cho phép đánh giá chức năng thận.)
Từ đồng nghĩa
- Débitmètre urinaire: Đồng hồ đo lưu lượng nước tiểu.
danh từ giống đực
- niệu kế