aréquier

Học thuật
Thân thiện
aréquier

Un aréquier pousse dans un jardin tropical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cau: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ cau, thân thẳng, quả hình trứng màu cam đỏ khi chín, thường được trồng để lấy quả (cau) hạt (cau khô). Tên khoa họcAreca catechu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aréquier est originaire d'Asie du Sud-Est. (Cây cau có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
    • On cultive l'aréquier pour ses noix. (Người ta trồng cây cau để lấy quả của .)
    • Les feuilles de l'aréquier sont pennées. ( của cây cau có hình lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture de l'aréquier": việc trồng trọt, canh tác cây cau.

    • La culture de l'aréquier est importante dans cette région. (Việc trồng cau quan trọngvùng này.)
  • "Plantation d'aréquiers": đồn điền, vườn trồng cau.

    • Nous avons visité une grande plantation d'aréquiers. (Chúng tôi đã thăm một đồn điền cau lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aréquierdanh từ chính, không biến thể phổ biến khác. Từ này có thể được gọi là palmier à bétel (cây cau) trong một số ngữ cảnh.
  • Noix d'arec (danh từ giống cái): quả cau, hạt cau.
    • La noix d'arec est souvent mâchée avec la feuille de bétel. (Quả cau thường được nhai cùng với trầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmier à bétel: cây cau (tên gọi khác dựa trên công dụng).
  • Areca: (tên gọi khoa học/ thông tục) cây cau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aréquier".

aréquier

Un aréquier pousse dans un jardin tropical.

{{aréquier}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cau

Từ gần giống