arguer

Học thuật
Thân thiện
arguer

On ne peut rien arguer de ce fait.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kết luận, suy ra: Dùng để chỉ việc rút ra một kết luận, mộtlẽ từ một sự kiện hoặc một thông tin nào đó.
    • (Thuật ngữ pháp lý) Tố cáogiả mạo: Trong ngữ cảnh pháp lý, "arguer" được dùng để chỉ việc tố cáo một văn bản, một chứng cứgiả mạo.
  2. Nội động từ:

    • Viện cớ, lấy cớ: Dùng để chỉ việc đưa ra một lý do, một cái cớ (thườngđể biện minh cho một hành động hoặc yêu cầu nào đó).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • On ne peut rien arguer de ce fait. (Từ sự kiện đó không thể kết luận/suy ra điều hết.)
    • L'avocat a argué le document de faux. (Luật sư đã tố cáo tài liệugiả mạo.)
  • Nội động từ:

    • Il argue de son inexpérience pour justifier son erreur. (Anh ta viện cớthiếu kinh nghiệm để biện minh cho sai lầm của mình.)
    • Elle argue de ses bonnes intentions. ( ấy lấy cớ là có ý định tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arguer de" + danh từ: Cấu trúc phổ biến khi dùng với nghĩa nội động từ, có nghĩa là "viện vào cái gì đó như một lý do".

    • Il argue de son statut pour obtenir des privilèges. (Hắn viện vào địa vị của mình để đòi hỏi các đặc quyền.)
  • "Arguer que" + mệnh đề: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để gián tiếp trình bày mộtlẽ hoặc lý do.

    • Il argue qu'il n'était pas au courant de la situation. (Hắn viện cớ rằng hắn không biết về tình hình.)
Biến thể từ liên quan
  • Argument (danh từ): Lý lẽ, lập luận; cớ.

    • Son argument n'est pas convaincant. (Lập luận của anh ta không thuyết phục.)
  • Argumenter (động từ): Lập luận, tranh luận lẽ.

    • Il sait bien argumenter pour défendre son point de vue. (Anh ấy biết cách lập luận để bảo vệ quan điểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Prétendre (động từ): Cho rằng, viện cớ rằng.
  • Invoquer (động từ): Viện dẫn, viện lý do.
  • Conclure (động từ - cho nghĩa ngoại động): Kết luận, suy ra.
Cụm từ cố định
  • Arguer d'un droit: Viện dẫn một quyền lợi.
    • La partie peut arguer d'un droit acquis. (Bên đó có thể viện dẫn một quyền lợi đã được thụ đắc.)
Lưu ý
  • "Arguer" là một động từ thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er), nhưng cần chú ý chia động từmột số thì (như passé simple, subjonctif imparfait) có thể không theo quy tắc thông thường. Tuy nhiên, các dạng chia phổ biến (hiện tại, quá khứ kép, tương lai) đều theo quy tắc.
  • Trong văn nói hàng ngày, động từ này ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "prétendre" hoặc "invoquer". thường xuất hiện trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
arguer

On ne peut rien arguer de ce fait.

ngoại động từ
  1. kết luận
    • On ne peut rien arguer de ce fait
      từ sự kiện đó không thể kết luận hết
  2. (luật học, pháp lý) (Arguer une pièce de faux) tố cáo một văn bảngiả mạo
nội động từ
  1. lấy cớ
    • Arguer de ses relations pour obtenir une faveur
      lấy cớ đi lại quen biết để xin một đặc ân