araceous
/ə'reiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Ráy (Araceae): Từ dùng trong thực vật học để chỉ đặc tính liên quan đến hoặc thuộc về họ thực vật có tên khoa học là Araceae. Họ này bao gồm các loài cây như trầu bà, môn, ráy, vạn niên thanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist studied the araceous plants in the tropical greenhouse. (Nhà thực vật học nghiên cứu các loài cây thuộc họ Ráy trong nhà kính nhiệt đới.)
- This araceous species is characterized by its distinctive inflorescence. (Loài thuộc họ Ráy này được đặc trưng bởi cụm hoa dễ nhận biết của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo hoặc mô tả mang tính học thuật, chuyên ngành về thực vật học.
- The araceous flora of the region is remarkably diverse. (Hệ thực vật thuộc họ Ráy của khu vực này đa dạng một cách đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Araceae (danh từ): Tên khoa học của họ Ráy.
- Plants in the family Araceae are often grown as ornamentals. (Các cây thuộc họ Araceae thường được trồng làm cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Of the arum family: (Thuộc) họ Ráy. Đây là cách diễn đạt thông thường hơn cho thuật ngữ khoa học "araceous".
- He is an expert on plants of the arum family. (Ông ấy là chuyên gia về các cây thuộc họ Ráy.)
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ rầy