nưa

  1. Kouniak (kinf of araceous plant with edible tuber).
  2. (địa phương) Big python

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nưa"

nưa
Một củ nưa vàng được đặt trên chiếc thớt gỗ.