aroid
/'ærɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc họ Ráy: Dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến thực vật thuộc họ Araceae (họ Ráy).
Danh từ:
- Cây họ Ráy: Chỉ một loại cây cụ thể thuộc họ thực vật Araceae, thường có hoa nhỏ tập trung trên một bông mo (spadix) và được bao bọc bởi một mo hoa lớn (spathe).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The aroid family includes many popular houseplants. (Họ Ráy bao gồm nhiều loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
- He studied the aroid characteristics of the plant. (Anh ấy nghiên cứu các đặc điểm thuộc họ Ráy của cây.)
Danh từ:
- The peace lily is a common aroid. (Cây lan ý là một loại cây họ Ráy phổ biến.)
- This aroid is native to tropical regions. (Cây họ Ráy này có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aroid plants": Các cây thuộc họ Ráy.
- Aroid plants often thrive in humid environments. (Các cây thuộc họ Ráy thường phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.)
"Aroid collector": Người sưu tập cây họ Ráy.
- She is an avid aroid collector with over fifty species. (Cô ấy là một người sưu tập cây họ Ráy nhiệt thành với hơn năm mươi loài.)
Biến thể và từ gần giống
Araceae (n): Tên khoa học của họ Ráy.
- The family Araceae is diverse and widespread. (Họ Araceae rất đa dạng và phân bố rộng rãi.)
Arales (n): Tên của một bộ thực vật trong phân loại cũ, bao gồm họ Ráy.
- The order Arales has been reclassified in modern botany. (Bộ Arales đã được phân loại lại trong thực vật học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Arum (n): Một chi điển hình trong họ Ráy, đôi khi được dùng để chỉ chung cho cây họ Ráy.
- Araceous (adj): Có nghĩa tương tự "aroid", thuộc họ Ráy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "aroid" vì đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aroid".)
tính từ
- (thực vật học) dòng họ ráy
danh từ
- (thực vật học) cây họ ráy