aroid

/'ærɔid/
tính từ
  1. (thực vật học) dòng họ ráy
danh từ
  1. (thực vật học) cây họ ráy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aroid"

aroid
The botanist carefully examines the large, glossy leaf of an aroid plant.