araméen

Học thuật
Thân thiện
araméen

L'araméen était une langue importante dans l'ancien Proche-Orient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) người Aram: Chỉ những liên quan đến người Aram, một dân tộc cổ đại thuộc nhóm người -mít, từng sinh sốngkhu vực Syria thượng nguồn Lưỡng (Mêzôpôtami).
    • (Thuộc về) tiếng Aram: Chỉ những liên quan đến ngôn ngữ Aram, một nhánh của ngữ hệ -mít, từngngôn ngữ giao tiếp chính (lingua franca) ở vùng Cận Đông cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alphabet araméen est l'ancêtre de nombreux systèmes d'écriture. (Bảng chữ cái Aram là tổ tiên của nhiều hệ thống chữ viết.)
    • Ces inscriptions sont en langue araméenne. (Những dòng chữ khắc này bằng tiếng Aram.)
    • La culture araméenne a influencé toute la région. (Văn hóa Aram đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'araméen" (danh từ giống đực): Khi được sử dụng như một danh từ (luôn mạo từ xác định), từ này chỉ tiếng Aram.
    • L'araméen était parlé par Jésus. (Tiếng Aram đã được Chúa Jesus sử dụng.)
    • Il étudie l'araméen ancien. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Aram cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Araméenne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "araméen".

    • Une communauté araméenne. (Một cộng đồng người Aram.)
    • Une version araméenne de la Bible. (Một bản Kinh Thánh bằng tiếng Aram.)
  • Aram (danh từ riêng): Tên gọi khu vực lịch sử dân tộc cổ đại.

    • Le royaume d'Aram. (Vương quốc Aram.)
Từ đồng nghĩa
  • Syriaque (tính từ/danh từ): (Thuộc) tiếng Syria / tiếng Aram. Từ này thường dùng để chỉ giai đoạn sau của tiếng Aram, đặc biệttrong bối cảnh Kitô giáo.
    • La liturgie syriaque. (Nghi lễ Syria/Aram.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "araméen")

araméen

L'araméen était une langue importante dans l'ancien Proche-Orient.

tính từ
  1. (thuộc) người Mit ở Xiri thượng nguồn Mêzôpôtami (thời cổ đại)

Từ gần giống