ararat
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Núi Ararat: Một đỉnh núi huyền thoại ở Thổ Nhĩ Kỳ, được cho là nơi tàu của Nô-ê (Noah) đậu lại sau khi nước lụt toàn cầu rút xuống, theo Kinh Thánh Cựu Ước (Sáng Thế Ký 8:4).
- Biểu tượng tôn giáo và văn hóa: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "Ararat" thường được dùng để chỉ một nơi trú ẩn an toàn hoặc điểm kết thúc của một cuộc hành trình đầy thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện về tàu Nô-ê kết thúc trên Núi Ararat.)
- (Trong nhiều thế kỷ, nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm bằng chứng về chiếc tàu trên Ararat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ararat" như một ẩn dụ: Dùng để chỉ một nơi trú ẩn hoặc điểm dừng chân cuối cùng sau khó khăn.
- After the long war, the country hoped to find its own Ararat, a place of peace and renewal. (Sau cuộc chiến tranh dài, đất nước hy vọng tìm được Ararat của riêng mình, một nơi hòa bình và đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ararat (núi): Không có biến thể phổ biến; từ này chủ yếu xuất hiện dưới dạng danh từ riêng.
- Ararat (tên địa danh): Cũng có thể là tên của một số địa điểm khác, như một quận ở Armenia hoặc một thị trấn ở Úc, nhưng nghĩa chính vẫn gắn liền với núi Ararat trong Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
- Núi thánh: Một ngọn núi có ý nghĩa tôn giáo, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Ararat" là danh từ riêng duy nhất.
- Điểm đến huyền thoại: Một nơi mang tính biểu tượng trong truyền thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "Ararat" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Find one's Ararat": Tìm thấy nơi trú ẩn cuối cùng hoặc điểm đến an toàn sau một hành trình gian nan.
- After years of wandering, the refugee family finally found their Ararat in a small village. (Sau nhiều năm lang thang, gia đình tị nạn cuối cùng đã tìm thấy Ararat của họ trong một ngôi làng nhỏ.)