arbiter

/'ɑ:bitə/
Học thuật
Thân thiện
arbiter

The arbiter listens carefully to both sides of the argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phân xử, trọng tài: Một người được chỉ định để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra quyết định cuối cùng về một vấn đề, đặc biệt khi các bên không thể tự thống nhất.
    • Người thẩm quyền quyết định, người phán xét: Một người hoặc thực thể ảnh hưởng hoặc quyền lực đủ lớn để đưa ra phán quyết hoặc thiết lập tiêu chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The United Nations often acts as an arbiter in international conflicts. (Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò trọng tài trong các cuộc xung đột quốc tế.)
    • She is considered the supreme arbiter of taste in the fashion industry. ( ấy được coi người phán xét tối cao về gu thẩm mỹ trong ngành công nghiệp thời trang.)
    • An independent arbiter was brought in to settle the labor dispute. (Một trọng tài độc lập đã được mời đến để giải quyết tranh chấp lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Final arbiter": người hoặc cơ quan quyền quyết định cuối cùng, không thể kháng cáo.

    • The Supreme Court is the final arbiter of constitutional law. (Tòa án Tối cao cơ quan thẩm quyền phán quyết cuối cùng về luật hiến pháp.)
  • "Arbiter of fashion/taste/morals": người ảnh hưởng lớn, thiết lập các chuẩn mực trong lĩnh vực thời trang, thẩm mỹ hay đạo đức.

    • The magazine editor became an arbiter of style for a generation. (Biên tập viên tạp chí đã trở thành người định hướng phong cách cho cả một thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrate (động từ): phân xử, làm trọng tài.
    • He was asked to arbitrate the disagreement. (Ông ấy được yêu cầu phân xử bất đồng.)
  • Arbitration (danh từ): sự phân xử, trọng tài.
    • The contract stipulates that any dispute will be resolved through arbitration. (Hợp đồng quy định rằng mọi tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua trọng tài.)
  • Arbitral (tính từ): thuộc về trọng tài.
    • The arbitral decision is binding. (Quyết định trọng tài tính ràng buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjudicator: trọng tài, người phân xử (nhấn mạnh vai trò phán quyết chính thức).
  • Umpire: trọng tài (thường dùng trong thể thao).
  • Referee: trọng tài, người điều khiển trận đấu.
  • Mediator: người hòa giải (tập trung vào việc giúp các bên đạt được thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "arbiter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arbiter")

arbiter

The arbiter listens carefully to both sides of the argument.

danh từ
  1. người phân xử; trọng tài
  2. quan toà, thẩm phán
  3. người nắm toàn quyền

Từ đồng nghĩa